Phong độ Zlatibor Cajetina gần đây, KQ Zlatibor Cajetina mới nhất
Phong độ Zlatibor Cajetina gần đây
-
16/07/2026Zlatibor CajetinaOtrant0 - 0W
-
31/07/2024OSK IgaloZlatibor Cajetina0 - 0W
-
26/07/2023Zlatibor CajetinaSemendrija 19240 - 2L
-
20/05/2023Zlatibor CajetinaFK Vrsac0 - 1L
-
13/05/2023FK Rad BeogradZlatibor Cajetina2 - 2W
-
05/05/2023Zlatibor CajetinaFK Trajal Krusevac1 - 0W
-
30/04/2023Metalac Gornji MilanovacZlatibor Cajetina0 - 1D
-
26/04/2023Zlatibor CajetinaSevojno Uzice1 - 1L
-
22/04/2023Macva SabacZlatibor Cajetina0 - 1W
-
15/04/2023IMT Novi BeogradZlatibor Cajetina0 - 0L
Thống kê phong độ Zlatibor Cajetina gần đây, KQ Zlatibor Cajetina mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Zlatibor Cajetina gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Serbia | 7 | 3 | 1 | 3 |
Phong độ Zlatibor Cajetina gần đây: theo giải đấu
-
16/07/2026Zlatibor CajetinaOtrant0 - 0W
-
31/07/2024OSK IgaloZlatibor Cajetina0 - 0W
-
26/07/2023Zlatibor CajetinaSemendrija 19240 - 2L
-
20/05/2023Zlatibor CajetinaFK Vrsac0 - 1L
-
13/05/2023FK Rad BeogradZlatibor Cajetina2 - 2W
-
05/05/2023Zlatibor CajetinaFK Trajal Krusevac1 - 0W
-
30/04/2023Metalac Gornji MilanovacZlatibor Cajetina0 - 1D
-
26/04/2023Zlatibor CajetinaSevojno Uzice1 - 1L
-
22/04/2023Macva SabacZlatibor Cajetina0 - 1W
-
15/04/2023IMT Novi BeogradZlatibor Cajetina0 - 0L
- Kết quả Zlatibor Cajetina mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Zlatibor Cajetina mới nhất ở giải Hạng 2 Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zlatibor Cajetina gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zlatibor Cajetina (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Zlatibor Cajetina (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Habitpharm Javor | 16 | 9 | 6 | 1 | 38 | 18 | 20 | 33 | H T H T T T |
| 2 | Backa Topola | 16 | 9 | 6 | 1 | 36 | 18 | 18 | 33 | H T T T T B |
| 3 | Borac Cacak | 16 | 10 | 3 | 3 | 29 | 20 | 9 | 33 | H B T H H T |
| 4 | FK Vrsac | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 16 | 5 | 30 | H B T H T H |
| 5 | FK Dubocica | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 26 | H T B T H T |
| 6 | Semendrija 1924 | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 23 | 0 | 25 | T B H B B B |
| 7 | Naftagas | 17 | 5 | 7 | 5 | 24 | 18 | 6 | 22 | T H H T T H |
| 8 | FK Spartak Zlatibor Voda | 16 | 6 | 4 | 6 | 25 | 28 | -3 | 22 | B B B H T T |
| 9 | FK Napredak Krusevac | 16 | 6 | 4 | 6 | 14 | 17 | -3 | 22 | H T H T H B |
| 10 | FK Vozdovac Beograd | 16 | 5 | 5 | 6 | 15 | 14 | 1 | 20 | H B T H B H |
| 11 | FK Loznica | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 | 24 | -4 | 20 | B T H H B B |
| 12 | Metalac Gornji Milanovac | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 25 | -6 | 18 | T H B B B B |
| 13 | FK Graficar Beograd | 17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 30 | -5 | 17 | B H B B T T |
| 14 | Jedinstvo UB | 16 | 5 | 2 | 9 | 20 | 26 | -6 | 17 | B H B T T T |
| 15 | Teleoptik | 16 | 3 | 4 | 9 | 20 | 29 | -9 | 13 | B T T B B B |
| 16 | Bor 1919 | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 | 31 | -23 | 8 | B B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia