Phong độ Linguere gần đây, KQ Linguere mới nhất
Phong độ Linguere gần đây
-
01/11/2026Generation FootLinguere0 - 0D
-
18/10/2026US GoreeLinguere0 - 0L
-
05/06/2026LinguereASC Wally Daan1 - 0D
-
23/05/2026Ajel de RufisqueLinguere1 - 0L
-
18/05/2026LinguereUS Ouakam Dakar1 - 0D
-
14/05/2026HLMLinguere0 - 0D
-
11/05/2026AS CambereneLinguere0 - 1D
-
04/05/2026LinguereCasamance0 - 0D
-
27/04/2026ASC JaraafLinguere0 - 0L
-
20/04/2026LinguerePikine0 - 2L
Thống kê phong độ Linguere gần đây, KQ Linguere mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 6 | 4 |
Thống kê phong độ Linguere gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Senegal | 10 | 0 | 6 | 4 |
Phong độ Linguere gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026Generation FootLinguere0 - 0D
-
18/10/2026US GoreeLinguere0 - 0L
-
05/06/2026LinguereASC Wally Daan1 - 0D
-
23/05/2026Ajel de RufisqueLinguere1 - 0L
-
18/05/2026LinguereUS Ouakam Dakar1 - 0D
-
14/05/2026HLMLinguere0 - 0D
-
11/05/2026AS CambereneLinguere0 - 1D
-
04/05/2026LinguereCasamance0 - 0D
-
27/04/2026ASC JaraafLinguere0 - 0L
-
20/04/2026LinguerePikine0 - 2L
- Kết quả Linguere mới nhất ở giải VĐQG Senegal
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Linguere gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Linguere (sân nhà) | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Linguere (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Senegal mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Goree | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | T H T |
| 2 | ASC Jaraaf | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | H T T |
| 3 | HLM | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 | H T T |
| 4 | Generation Foot | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 | T H H |
| 5 | Guediawaye | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
| 6 | Teunhueth FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 7 | ASC Wally Daan | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T B |
| 8 | Diambars | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
| 9 | Ajel de Rufisque | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
| 10 | Mbour | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | B H H |
| 12 | Essamaye FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 | B H H |
| 13 | Casamance | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B H |
| 14 | Pikine | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | B H H |
| 15 | Linguere | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 16 | US Ouakam Dakar | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Senegal