Phong độ Hamilton FC Nữ gần đây, KQ Hamilton FC Nữ mới nhất
Phong độ Hamilton FC Nữ gần đây
-
25/10/2026Hamilton FC NữBoroughmuir Thistle FC Nữ1 - 1L
-
13/09/2026Motherwell NữHamilton FC Nữ0 - 0L
-
09/08/2026Montrose LFC NữHamilton FC Nữ7 - 0L
-
06/08/2026Hamilton FC NữLivingston (W)2 - 0W
-
02/08/2026Renfrew (W)Hamilton FC Nữ0 - 3W
-
26/07/2026Hamilton FC NữAberdeen Nữ0 - 1W
-
17/05/2026Hamilton FC NữMontrose LFC Nữ0 - 2L
-
10/05/2026Aberdeen NữHamilton FC Nữ1 - 0L
-
26/04/20261 Hamilton FC NữMotherwell Nữ0 - 0L
-
05/04/2026Motherwell NữHamilton FC Nữ2 - 0L
Thống kê phong độ Hamilton FC Nữ gần đây, KQ Hamilton FC Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ Hamilton FC Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Scotland SWPL Cup Women | 5 | 3 | 0 | 2 |
| - Nữ Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Nữ Scotland | 4 | 0 | 0 | 4 |
Phong độ Hamilton FC Nữ gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Motherwell NữHamilton FC Nữ0 - 0L
-
09/08/2026Montrose LFC NữHamilton FC Nữ7 - 0L
-
06/08/2026Hamilton FC NữLivingston (W)2 - 0W
-
02/08/2026Renfrew (W)Hamilton FC Nữ0 - 3W
-
26/07/2026Hamilton FC NữAberdeen Nữ0 - 1W
-
25/10/2026Hamilton FC NữBoroughmuir Thistle FC Nữ1 - 1L
-
17/05/2026Hamilton FC NữMontrose LFC Nữ0 - 2L
-
10/05/2026Aberdeen NữHamilton FC Nữ1 - 0L
-
26/04/20261 Hamilton FC NữMotherwell Nữ0 - 0L
-
05/04/2026Motherwell NữHamilton FC Nữ2 - 0L
- Kết quả Hamilton FC Nữ mới nhất ở giải Scotland SWPL Cup Women
- Kết quả Hamilton FC Nữ mới nhất ở giải Nữ Scotland
- Kết quả Hamilton FC Nữ mới nhất ở giải Nữ Scotland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hamilton FC Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hamilton FC Nữ (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Hamilton FC Nữ (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 7 | 29 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 10 | 8 | 0 | 2 | 26 | 12 | 14 | 24 | T B T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 9 | 7 | 1 | 1 | 34 | 10 | 24 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Glasgow City (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 26 | 10 | 16 | 17 | H T H T T B |
| 5 | Hibernian (W) | 10 | 5 | 1 | 4 | 26 | 14 | 12 | 16 | T T B B T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 8 | B B T B B H |
| 7 | Spartans (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 8 | B T B B B H |
| 8 | Motherwell (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 27 | -22 | 7 | B B T B H B |
| 9 | Montrose LFC (W) | 9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B B B T T |
| 10 | Aberdeen (W) | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 30 | -27 | 1 | B B B B B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland