Phong độ CSM Politehnica Iasi gần đây, KQ CSM Politehnica Iasi mới nhất
Phong độ CSM Politehnica Iasi gần đây
-
09/05/2026CSM SlatinaCSM Politehnica Iasi0 - 0L
-
02/05/2026CSM Politehnica IasiFC Gloria Bistrita0 - 1D
-
25/04/2026CSM Politehnica IasiMuscelul Campulung1 - 0W
-
18/04/2026AFC Metalul BuzauCSM Politehnica Iasi0 - 0L
-
10/04/2026CSM Politehnica IasiFCM Targu Mures0 - 0L
-
04/04/2026CS Dinamo BucurestiCSM Politehnica Iasi0 - 0W
-
21/03/2026CSM Politehnica IasiCeahlaul Piatra Neamt2 - 0W
-
14/03/2026CSA Steaua BucurestiCSM Politehnica Iasi 12 - 1L
-
07/03/2026CSM Politehnica IasiMuscel0 - 1W
-
28/02/2026ACS DumbravitaCSM Politehnica Iasi0 - 0L
Thống kê phong độ CSM Politehnica Iasi gần đây, KQ CSM Politehnica Iasi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ CSM Politehnica Iasi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Romania | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ CSM Politehnica Iasi gần đây: theo giải đấu
-
09/05/2026CSM SlatinaCSM Politehnica Iasi0 - 0L
-
02/05/2026CSM Politehnica IasiFC Gloria Bistrita0 - 1D
-
25/04/2026CSM Politehnica IasiMuscelul Campulung1 - 0W
-
18/04/2026AFC Metalul BuzauCSM Politehnica Iasi0 - 0L
-
10/04/2026CSM Politehnica IasiFCM Targu Mures0 - 0L
-
04/04/2026CS Dinamo BucurestiCSM Politehnica Iasi0 - 0W
-
21/03/2026CSM Politehnica IasiCeahlaul Piatra Neamt2 - 0W
-
14/03/2026CSA Steaua BucurestiCSM Politehnica Iasi 12 - 1L
-
07/03/2026CSM Politehnica IasiMuscel0 - 1W
-
28/02/2026ACS DumbravitaCSM Politehnica Iasi0 - 0L
- Kết quả CSM Politehnica Iasi mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CSM Politehnica Iasi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CSM Politehnica Iasi (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| CSM Politehnica Iasi (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 | T T T H T B |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 | T T T T T T |
| 3 | Rapid Bucuresti | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | T T T B T H |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 27 | T B H T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 26 | T B H T T H |
| 6 | Farul Constanta | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 22 | 2 | 24 | B T B T T H |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 22 | T T B B T T |
| 8 | FC Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | B T T T B B |
| 9 | UTA Arad | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 | T B T T B B |
| 10 | CFR Cluj | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 | T B T B H H |
| 11 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 15 | T B B H B H |
| 12 | Arges | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 | B B H B B T |
| 13 | FC Botosani | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B T B B B |
| 14 | FC Otelul Galati | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B B H B H |
| 15 | FC Voluntari | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | B B B B B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 28 | -19 | 6 | B B H T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania