Phong độ Carlos Manucci gần đây, KQ Carlos Manucci mới nhất
Phong độ Carlos Manucci gần đây
-
01/11/2026Carlos ManucciBentin Tacna Heroica1 - 2D
-
25/10/20261 Dep.San MartinCarlos Manucci 11 - 0W
-
18/10/20261 Alianza UniversidadCarlos Manucci0 - 1D
-
13/10/2026Carlos ManucciAlianza Universidad 12 - 0W
-
09/10/2026Bentin Tacna HeroicaCarlos Manucci0 - 0D
-
26/09/2026Carlos ManucciDep.San Martin3 - 0W
-
07/09/2026Molinos El PirataCarlos Manucci1 - 2W
-
30/08/20261 Carlos ManucciAcademia Deportiva Cantolao1 - 0W
-
24/08/20261 Deportivo Union ComercioCarlos Manucci0 - 0D
-
17/08/2026Carlos ManucciUniv.Cesar Vallejo0 - 0L
Thống kê phong độ Carlos Manucci gần đây, KQ Carlos Manucci mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Carlos Manucci gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng B Peru | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ Carlos Manucci gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026Carlos ManucciBentin Tacna Heroica1 - 2D
-
25/10/20261 Dep.San MartinCarlos Manucci 11 - 0W
-
18/10/20261 Alianza UniversidadCarlos Manucci0 - 1D
-
13/10/2026Carlos ManucciAlianza Universidad 12 - 0W
-
09/10/2026Bentin Tacna HeroicaCarlos Manucci0 - 0D
-
26/09/2026Carlos ManucciDep.San Martin3 - 0W
-
07/09/2026Molinos El PirataCarlos Manucci1 - 2W
-
30/08/20261 Carlos ManucciAcademia Deportiva Cantolao1 - 0W
-
24/08/20261 Deportivo Union ComercioCarlos Manucci0 - 0D
-
17/08/2026Carlos ManucciUniv.Cesar Vallejo0 - 0L
- Kết quả Carlos Manucci mới nhất ở giải Hạng B Peru
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Carlos Manucci gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Manucci (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Carlos Manucci (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Peru mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 15 | 10 | 1 | 4 | 34 | 17 | 17 | 31 | T T T B T T |
| 2 | Universitario De Deportes | 15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 22 | 11 | 31 | B H T T T H |
| 3 | Sport Huancayo | 15 | 10 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 17 | 12 | 28 | T B B T B T |
| 5 | Alianza Lima | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T T T B T |
| 6 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 28 | 1 | 28 | T T B B T T |
| 7 | FBC Melgar | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 26 | H H T T H B |
| 8 | Juan Pablo II College | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 25 | T H T B T B |
| 9 | Sport Boys | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 25 | H B B T T H |
| 10 | Cusco FC | 15 | 8 | 0 | 7 | 25 | 20 | 5 | 24 | T B B T T B |
| 11 | Atletico Grau | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 18 | B H B H B B |
| 12 | Cienciano | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 22 | -3 | 17 | H T T B T B |
| 13 | Comerciantes Unidos | 15 | 3 | 6 | 6 | 26 | 27 | -1 | 15 | B H B T H H |
| 14 | Los Chankas | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 13 | H H T B B H |
| 15 | AD Tarma | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 26 | -13 | 11 | T H B H T H |
| 16 | UCV Moquegua | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 22 | -14 | 11 | B B T B B H |
| 17 | FC Cajamarca | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 37 | -16 | 11 | B H B B B B |
| 18 | UTC Cajamarca | 15 | 1 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 5 | B B B B T B |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Peru