Phong độ Orca Kamogawa FC Nữ gần đây, KQ Orca Kamogawa FC Nữ mới nhất
Phong độ Orca Kamogawa FC Nữ gần đây
-
25/10/2026Viamaterras Miyazaki NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 2D
-
18/10/2026Orca Kamogawa FC NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0W
-
11/10/2026Orca Kamogawa FC NữNGU Nagoya Nữ0 - 0W
-
04/10/2026Setagaya Sfida NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 1D
-
20/09/2026VONDS Ichihara (W)Orca Kamogawa FC Nữ2 - 0L
-
13/09/2026Orca Kamogawa FC NữShizuoka Sangyo University Nữ0 - 1D
-
06/09/2026Okayama Yunogo Belle NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 3W
-
27/06/2026Nittaidai University NữOrca Kamogawa FC Nữ0 - 0W
-
20/06/2026Orca Kamogawa FC NữYokohama FC Seagulls Nữ0 - 0W
-
14/06/2026Orca Kamogawa FC NữEhime FC Nữ1 - 1W
Thống kê phong độ Orca Kamogawa FC Nữ gần đây, KQ Orca Kamogawa FC Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Orca Kamogawa FC Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản nữ | 10 | 6 | 3 | 1 |
Phong độ Orca Kamogawa FC Nữ gần đây: theo giải đấu
-
25/10/2026Viamaterras Miyazaki NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 2D
-
18/10/2026Orca Kamogawa FC NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0W
-
11/10/2026Orca Kamogawa FC NữNGU Nagoya Nữ0 - 0W
-
04/10/2026Setagaya Sfida NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 1D
-
20/09/2026VONDS Ichihara (W)Orca Kamogawa FC Nữ2 - 0L
-
13/09/2026Orca Kamogawa FC NữShizuoka Sangyo University Nữ0 - 1D
-
06/09/2026Okayama Yunogo Belle NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 3W
-
27/06/2026Nittaidai University NữOrca Kamogawa FC Nữ0 - 0W
-
20/06/2026Orca Kamogawa FC NữYokohama FC Seagulls Nữ0 - 0W
-
14/06/2026Orca Kamogawa FC NữEhime FC Nữ1 - 1W
- Kết quả Orca Kamogawa FC Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Orca Kamogawa FC Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Orca Kamogawa FC Nữ (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Orca Kamogawa FC Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 22 | 12 | 6 | 4 | 53 | 16 | 37 | 42 | H B T H H H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 22 | 12 | 6 | 4 | 46 | 20 | 26 | 42 | B T T B H T |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 22 | 11 | 7 | 4 | 33 | 19 | 14 | 40 | H B H T T H |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 30 | 20 | 10 | 39 | B B T T H T |
| 5 | Viamaterras Miyazaki (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 34 | 8 | 36 | T B B T B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 22 | 9 | 6 | 7 | 39 | 33 | 6 | 33 | T T T H H H |
| 7 | Setagaya Sfida (W) | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 35 | -1 | 29 | T B T H T T |
| 8 | Okayama Yunogo Belle (W) | 22 | 8 | 4 | 10 | 31 | 40 | -9 | 28 | H T B H B B |
| 9 | Ehime FC (W) | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 42 | -15 | 26 | B T T B H B |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 | 32 | -11 | 21 | H B B B B H |
| 11 | Nittaidai University (W) | 22 | 5 | 1 | 16 | 22 | 58 | -36 | 16 | B T B B T B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 22 | 3 | 4 | 15 | 15 | 44 | -29 | 13 | T T B H H H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản