Phong độ Kagoshima United gần đây, KQ Kagoshima United mới nhất
Phong độ Kagoshima United gần đây
-
03/11/2026Renofa YamaguchiKagoshima United0 - 0D
-
31/10/2026Kagoshima UnitedRoasso Kumamoto1 - 0D
-
24/10/2026Osaka FCKagoshima United1 - 1L
-
21/10/2026Kagoshima UnitedKochi United2 - 0W
-
17/10/2026Kagoshima UnitedEhime FC2 - 0W
-
11/10/2026Matsumoto Yamaga FCKagoshima United0 - 0L
-
04/10/2026Kagoshima UnitedFukushima United FC2 - 0W
-
26/09/2026Giravanz KitakyushuKagoshima United0 - 0D
-
19/09/2026Kagoshima UnitedTochigi SC2 - 0W
-
07/10/2026Cerezo OsakaKagoshima United1 - 0L
Thống kê phong độ Kagoshima United gần đây, KQ Kagoshima United mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Kagoshima United gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Nhật Bản | 9 | 4 | 3 | 2 |
Phong độ Kagoshima United gần đây: theo giải đấu
-
07/10/2026Cerezo OsakaKagoshima United1 - 0L
-
03/11/2026Renofa YamaguchiKagoshima United0 - 0D
-
31/10/2026Kagoshima UnitedRoasso Kumamoto1 - 0D
-
24/10/2026Osaka FCKagoshima United1 - 1L
-
21/10/2026Kagoshima UnitedKochi United2 - 0W
-
17/10/2026Kagoshima UnitedEhime FC2 - 0W
-
11/10/2026Matsumoto Yamaga FCKagoshima United0 - 0L
-
04/10/2026Kagoshima UnitedFukushima United FC2 - 0W
-
26/09/2026Giravanz KitakyushuKagoshima United0 - 0D
-
19/09/2026Kagoshima UnitedTochigi SC2 - 0W
- Kết quả Kagoshima United mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Kagoshima United mới nhất ở giải Hạng 3 Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kagoshima United gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kagoshima United (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Kagoshima United (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 18 | 11 | 31 | B T T B H H |
| 2 | Nara Club | 15 | 9 | 2 | 4 | 28 | 21 | 7 | 29 | T T B B T T |
| 3 | FC Gifu | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 | 15 | 13 | 28 | T T T B T T |
| 4 | SC Sagamihara | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 15 | 10 | 28 | T T B H T T |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 12 | 8 | 27 | T T B T B H |
| 6 | Osaka FC | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 15 | 10 | 26 | H B T T B T |
| 7 | Ehime FC | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 25 | 5 | 26 | T B T B B B |
| 8 | Roasso Kumamoto | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 10 | 7 | 24 | B T T T H B |
| 9 | FC Ryukyu | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 20 | 3 | 23 | B T T T T B |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 20 | 2 | 23 | T T B B T T |
| 11 | Zweigen Kanazawa FC | 15 | 6 | 2 | 7 | 27 | 21 | 6 | 20 | H B B T T B |
| 12 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 23 | -2 | 19 | B T B T T B |
| 13 | Tochigi SC | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 16 | -2 | 18 | B B T H T H |
| 14 | Matsumoto Yamaga FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 17 | -2 | 17 | T B T B T B |
| 15 | Rayluck Shiga | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 27 | -8 | 17 | H B B B B T |
| 16 | Fukushima United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 27 | 32 | -5 | 15 | H B T T B H |
| 17 | Gainare Tottori | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 29 | -14 | 15 | B H B H B B |
| 18 | Thespa Kusatsu | 15 | 4 | 1 | 10 | 12 | 29 | -17 | 13 | T H B T B B |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 15 | 3 | 2 | 10 | 16 | 27 | -11 | 11 | B B T B B T |
| 20 | Kochi United | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 31 | -21 | 9 | B B B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản