Phong độ Honda FC gần đây, KQ Honda FC mới nhất
Phong độ Honda FC gần đây
-
07/11/2026Honda FCVerspah Oita0 - 0W
-
31/10/2026Briobecca UrayasuHonda FC2 - 1L
-
24/10/2026Okinawa SVHonda FC1 - 1D
-
17/10/2026Honda FCMaruyasu Industries0 - 0W
-
11/10/2026Grulla MoriokaHonda FC0 - 0D
-
03/10/2026Honda FCMinebea Mitsumi FC0 - 1L
-
27/09/2026Honda FCYokohama SCC1 - 0W
-
19/09/2026Run Mel AomoriHonda FC2 - 0L
-
12/09/2026Honda FCVONDS Ichihara2 - 0W
-
05/09/2026Honda FCVeertien Kuwana0 - 0W
Thống kê phong độ Honda FC gần đây, KQ Honda FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Honda FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Nhật Bản Football League | 10 | 5 | 2 | 3 |
Phong độ Honda FC gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026Honda FCVerspah Oita0 - 0W
-
31/10/2026Briobecca UrayasuHonda FC2 - 1L
-
24/10/2026Okinawa SVHonda FC1 - 1D
-
17/10/2026Honda FCMaruyasu Industries0 - 0W
-
11/10/2026Grulla MoriokaHonda FC0 - 0D
-
03/10/2026Honda FCMinebea Mitsumi FC0 - 1L
-
27/09/2026Honda FCYokohama SCC1 - 0W
-
19/09/2026Run Mel AomoriHonda FC2 - 0L
-
12/09/2026Honda FCVONDS Ichihara2 - 0W
-
05/09/2026Honda FCVeertien Kuwana0 - 0W
- Kết quả Honda FC mới nhất ở giải Nhật Bản Football League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Honda FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Honda FC (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Honda FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 23 | B T T T T H |
| 2 | Honda FC | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 20 | B H T H B T |
| 3 | Verspah Oita | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 18 | B T B T H B |
| 4 | VONDS Ichihara | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T B H |
| 5 | Okinawa SV | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 10 | 5 | 17 | B H H H H T |
| 6 | Run Mel Aomori | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 17 | T T B T B H |
| 7 | Yokohama SCC | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 20 | 0 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Azul Claro Numazu | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 16 | H H T B H T |
| 9 | Veertien Kuwana | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 2 | 15 | T T H B H H |
| 10 | Briobecca Urayasu | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B T B T T T |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | B T B B B T |
| 12 | J-Lease FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | H H T T B B |
| 13 | Grulla Morioka | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 14 | -3 | 11 | B H T H H B |
| 14 | Yokogawa Musashino | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 16 | -1 | 7 | B T B B H T |
| 15 | Maruyasu Industries | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 7 | B B B B B H |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 6 | B H H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản