Phong độ Gunma FC White Star Nữ gần đây, KQ Gunma FC White Star Nữ mới nhất
Phong độ Gunma FC White Star Nữ gần đây
-
25/10/2026Gunma FC White Star NữRenofa Yamaguchi (W)0 - 0D
-
18/10/2026Yamato Sylphid NữGunma FC White Star Nữ0 - 0W
-
04/10/2026Veertien Mie NữGunma FC White Star Nữ1 - 0L
-
26/09/2026Gunma FC White Star NữJFA Academy Fukushima Nữ0 - 0D
-
06/09/2026Nankatsu (W)Gunma FC White Star Nữ0 - 1W
-
29/08/2026Gunma FC White Star NữSEISA OSA Rheia Nữ1 - 0D
-
28/06/2026Kibi International University NữGunma FC White Star Nữ1 - 0L
-
21/06/2026Gunma FC White Star NữFujizakura Yamanashi Nữ1 - 0W
-
13/06/2026Gunma FC White Star NữDiosa Izumo Nữ1 - 2L
-
06/06/2026Speranza TakatsukiNữGunma FC White Star Nữ2 - 0L
Thống kê phong độ Gunma FC White Star Nữ gần đây, KQ Gunma FC White Star Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Gunma FC White Star Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Nhật Bản nữ | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Gunma FC White Star Nữ gần đây: theo giải đấu
-
25/10/2026Gunma FC White Star NữRenofa Yamaguchi (W)0 - 0D
-
18/10/2026Yamato Sylphid NữGunma FC White Star Nữ0 - 0W
-
04/10/2026Veertien Mie NữGunma FC White Star Nữ1 - 0L
-
26/09/2026Gunma FC White Star NữJFA Academy Fukushima Nữ0 - 0D
-
06/09/2026Nankatsu (W)Gunma FC White Star Nữ0 - 1W
-
29/08/2026Gunma FC White Star NữSEISA OSA Rheia Nữ1 - 0D
-
28/06/2026Kibi International University NữGunma FC White Star Nữ1 - 0L
-
21/06/2026Gunma FC White Star NữFujizakura Yamanashi Nữ1 - 0W
-
13/06/2026Gunma FC White Star NữDiosa Izumo Nữ1 - 2L
-
06/06/2026Speranza TakatsukiNữGunma FC White Star Nữ2 - 0L
- Kết quả Gunma FC White Star Nữ mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gunma FC White Star Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gunma FC White Star Nữ (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Gunma FC White Star Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 22 | 12 | 6 | 4 | 53 | 16 | 37 | 42 | H B T H H H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 22 | 12 | 6 | 4 | 46 | 20 | 26 | 42 | B T T B H T |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 22 | 11 | 7 | 4 | 33 | 19 | 14 | 40 | H B H T T H |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 30 | 20 | 10 | 39 | B B T T H T |
| 5 | Viamaterras Miyazaki (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 34 | 8 | 36 | T B B T B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 22 | 9 | 6 | 7 | 39 | 33 | 6 | 33 | T T T H H H |
| 7 | Setagaya Sfida (W) | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 35 | -1 | 29 | T B T H T T |
| 8 | Okayama Yunogo Belle (W) | 22 | 8 | 4 | 10 | 31 | 40 | -9 | 28 | H T B H B B |
| 9 | Ehime FC (W) | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 42 | -15 | 26 | B T T B H B |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 | 32 | -11 | 21 | H B B B B H |
| 11 | Nittaidai University (W) | 22 | 5 | 1 | 16 | 22 | 58 | -36 | 16 | B T B B T B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 22 | 3 | 4 | 15 | 15 | 44 | -29 | 13 | T T B H H H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản