Phong độ AS Elfen Sayama Nữ gần đây, KQ AS Elfen Sayama Nữ mới nhất
Phong độ AS Elfen Sayama Nữ gần đây
-
01/11/2026Cerezo Osaka Sakai NữAS Elfen Sayama Nữ3 - 0L
-
24/10/2026NTV Beleza NữAS Elfen Sayama Nữ3 - 0L
-
21/10/2026AS Elfen Sayama NữVegalta Sendai Nữ0 - 2L
-
18/10/2026Omiya Ardija NữAS Elfen Sayama Nữ0 - 0W
-
12/10/2026AS Elfen Sayama NữAlbirex Niigata Nữ0 - 0W
-
04/10/2026AS Elfen Sayama NữJEF United Ichihara Chiba Nữ1 - 1W
-
27/09/2026Vegalta Sendai NữAS Elfen Sayama Nữ0 - 1D
-
Pen [3-5]
-
23/09/2026Nojima Stella NữAS Elfen Sayama Nữ1 - 1D
-
Pen [3-4]
-
19/09/2026AS Elfen Sayama NữNTV Beleza Nữ0 - 1L
-
13/09/2026Cerezo Osaka Sakai NữAS Elfen Sayama Nữ1 - 1W
Thống kê phong độ AS Elfen Sayama Nữ gần đây, KQ AS Elfen Sayama Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ AS Elfen Sayama Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ | 6 | 3 | 2 | 1 |
| - Japanese WE League | 4 | 1 | 0 | 3 |
Phong độ AS Elfen Sayama Nữ gần đây: theo giải đấu
-
12/10/2026AS Elfen Sayama NữAlbirex Niigata Nữ0 - 0W
-
04/10/2026AS Elfen Sayama NữJEF United Ichihara Chiba Nữ1 - 1W
-
27/09/2026Vegalta Sendai NữAS Elfen Sayama Nữ0 - 1D
-
Pen [3-5]
-
23/09/2026Nojima Stella NữAS Elfen Sayama Nữ1 - 1D
-
Pen [3-4]
-
19/09/2026AS Elfen Sayama NữNTV Beleza Nữ0 - 1L
-
13/09/2026Cerezo Osaka Sakai NữAS Elfen Sayama Nữ1 - 1W
-
01/11/2026Cerezo Osaka Sakai NữAS Elfen Sayama Nữ3 - 0L
-
24/10/2026NTV Beleza NữAS Elfen Sayama Nữ3 - 0L
-
21/10/2026AS Elfen Sayama NữVegalta Sendai Nữ0 - 2L
-
18/10/2026Omiya Ardija NữAS Elfen Sayama Nữ0 - 0W
- Kết quả AS Elfen Sayama Nữ mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Kết quả AS Elfen Sayama Nữ mới nhất ở giải Japanese WE League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AS Elfen Sayama Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AS Elfen Sayama Nữ (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| AS Elfen Sayama Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Japanese WE League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds (W) | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 5 | 11 | 18 | T B T T T B |
| 2 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 15 | B H T T T H |
| 3 | NTV Beleza (W) | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 4 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | B T T T T H |
| 5 | Vegalta Sendai (W) | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Nojima Stella (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 11 | -4 | 12 | B H T H H T |
| 7 | INAC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 13 | 1 | 10 | B H T T B B |
| 8 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 9 | -1 | 9 | T T B T B B |
| 9 | AS Elfen Sayama (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H T B B B |
| 10 | Omiya Ardija (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T B |
| 11 | Albirex Niigata (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 5 | T B H B B B |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | H H H B B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản