Phong độ Aalesund FK B gần đây, KQ Aalesund FK B mới nhất
Phong độ Aalesund FK B gần đây
-
01/11/20261 Aalesund FK BVolda1 - 2L
-
27/10/2026Ranheim 2Aalesund FK B0 - 0L
-
21/10/2026Aalesund FK BNardo FK2 - 0D
-
18/10/2026Aalesund FK BByasen Toppfot1 - 0D
-
12/10/2026MelhusAalesund FK B0 - 0W
-
03/10/2026Aalesund FK BNtnui1 - 2L
-
25/09/2026Aalesund FK BRosenborg B1 - 2L
-
20/09/2026OrklaAalesund FK B1 - 2D
-
14/09/2026Aalesund FK BSpjelkavik3 - 1W
-
07/09/2026Molde BAalesund FK B1 - 2L
Thống kê phong độ Aalesund FK B gần đây, KQ Aalesund FK B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Aalesund FK B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 4 Nauy | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Aalesund FK B gần đây: theo giải đấu
-
01/11/20261 Aalesund FK BVolda1 - 2L
-
27/10/2026Ranheim 2Aalesund FK B0 - 0L
-
21/10/2026Aalesund FK BNardo FK2 - 0D
-
18/10/2026Aalesund FK BByasen Toppfot1 - 0D
-
12/10/2026MelhusAalesund FK B0 - 0W
-
03/10/2026Aalesund FK BNtnui1 - 2L
-
25/09/2026Aalesund FK BRosenborg B1 - 2L
-
20/09/2026OrklaAalesund FK B1 - 2D
-
14/09/2026Aalesund FK BSpjelkavik3 - 1W
-
07/09/2026Molde BAalesund FK B1 - 2L
- Kết quả Aalesund FK B mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Aalesund FK B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aalesund FK B (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Aalesund FK B (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 26 | 19 | 3 | 4 | 63 | 27 | 36 | 60 | T B T T T B |
| 2 | Kjelsas | 26 | 19 | 2 | 5 | 63 | 35 | 28 | 59 | H T T T T T |
| 3 | Levanger FK | 26 | 18 | 1 | 7 | 64 | 32 | 32 | 55 | B B H T T T |
| 4 | Grorud | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | T T T B B T |
| 5 | Honefoss BK | 26 | 15 | 4 | 7 | 60 | 40 | 20 | 49 | T B H T B B |
| 6 | Lorenskog | 26 | 12 | 4 | 10 | 45 | 45 | 0 | 40 | T B H B T T |
| 7 | Stjordals Blink | 26 | 12 | 3 | 11 | 45 | 44 | 1 | 39 | T T B T T B |
| 8 | Tromsdalen | 26 | 12 | 2 | 12 | 48 | 44 | 4 | 38 | B T T B T B |
| 9 | Junkeren | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B B B T |
| 10 | Rana FK | 26 | 10 | 3 | 13 | 40 | 48 | -8 | 33 | T T B B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 26 | 8 | 2 | 16 | 40 | 55 | -15 | 26 | B T B T B T |
| 12 | Follo | 26 | 5 | 5 | 16 | 34 | 54 | -20 | 20 | H B B T T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 26 | 4 | 1 | 21 | 30 | 85 | -55 | 13 | B B T B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 26 | 2 | 4 | 20 | 30 | 66 | -36 | 10 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: