Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây
-
04/11/2026FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje1 - 1D
-
31/10/2026Jedinstvo Bijelo PoljeFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
25/10/2026FK Rudar PljevljaFK Podgorica0 - 1D
-
17/10/2026FK Mogren BudvaFK Rudar Pljevlja0 - 0D
-
11/10/2026FK Rudar PljevljaFK Zeta1 - 1W
-
06/10/2026FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja0 - 0L
-
30/09/2026FK Rudar PljevljaFK Berane1 - 0W
-
26/09/2026FK Grbalj RadanoviciFK Rudar Pljevlja3 - 0L
-
20/09/2026FK Rudar PljevljaKOM Podgorica1 - 1D
-
16/09/2026Lovcen CetinjeFK Rudar Pljevlja1 - 2W
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Montenegro | 10 | 3 | 4 | 3 |
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
-
04/11/2026FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje1 - 1D
-
31/10/2026Jedinstvo Bijelo PoljeFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
25/10/2026FK Rudar PljevljaFK Podgorica0 - 1D
-
17/10/2026FK Mogren BudvaFK Rudar Pljevlja0 - 0D
-
11/10/2026FK Rudar PljevljaFK Zeta1 - 1W
-
06/10/2026FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja0 - 0L
-
30/09/2026FK Rudar PljevljaFK Berane1 - 0W
-
26/09/2026FK Grbalj RadanoviciFK Rudar Pljevlja3 - 0L
-
20/09/2026FK Rudar PljevljaKOM Podgorica1 - 1D
-
16/09/2026Lovcen CetinjeFK Rudar Pljevlja1 - 2W
- Kết quả FK Rudar Pljevlja mới nhất ở giải Hạng 2 Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Rudar Pljevlja gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Rudar Pljevlja (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| FK Rudar Pljevlja (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 12 | 7 | 25 | T H T H T T |
| 2 | Otrant | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 | 18 | 6 | 24 | T H T H B T |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 10 | 9 | 23 | T H T H H T |
| 4 | Mornar | 14 | 5 | 6 | 3 | 20 | 15 | 5 | 21 | H H T T B H |
| 5 | Bokelj Kotor | 13 | 5 | 4 | 4 | 10 | 10 | 0 | 19 | H T B T H B |
| 6 | Decic Tuzi | 13 | 5 | 3 | 5 | 12 | 11 | 1 | 18 | B H B B T B |
| 7 | OFK Petrovac | 13 | 3 | 6 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 | B B B T T H |
| 8 | Jezero Plav | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 22 | -6 | 15 | B H H B H T |
| 9 | FK Mladost DG | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 23 | -12 | 12 | B H H B B B |
| 10 | Arsenal Tivat | 13 | 1 | 6 | 6 | 10 | 19 | -9 | 9 | T B B H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro