Phong độ Arsenal Tivat gần đây, KQ Arsenal Tivat mới nhất
Phong độ Arsenal Tivat gần đây
-
03/11/2026OtrantArsenal Tivat1 - 0L
-
28/10/2026Arsenal TivatBokelj Kotor0 - 0D
-
22/10/2026FK Buducnost PodgoricaArsenal Tivat1 - 1D
-
17/10/2026Arsenal TivatFK Mornar Bar1 - 0L
-
20/09/2026Arsenal TivatFK Sutjeska Niksic0 - 2L
-
15/09/2026OFK PetrovacArsenal Tivat0 - 1W
-
11/09/2026Arsenal TivatFK Mladost DG0 - 1L
-
06/09/2026Jezero PlavArsenal Tivat2 - 2L
-
31/08/2026Arsenal TivatOtrant1 - 1L
-
13/10/2026Arsenal TivatFK Grbalj Radanovici0 - 1D
-
Pen [2-3]
Thống kê phong độ Arsenal Tivat gần đây, KQ Arsenal Tivat mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Arsenal Tivat gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Montenegro | 9 | 1 | 2 | 6 |
| - Cúp Quốc Gia Montenegro | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Arsenal Tivat gần đây: theo giải đấu
-
03/11/2026OtrantArsenal Tivat1 - 0L
-
28/10/2026Arsenal TivatBokelj Kotor0 - 0D
-
22/10/2026FK Buducnost PodgoricaArsenal Tivat1 - 1D
-
17/10/2026Arsenal TivatFK Mornar Bar1 - 0L
-
20/09/2026Arsenal TivatFK Sutjeska Niksic0 - 2L
-
15/09/2026OFK PetrovacArsenal Tivat0 - 1W
-
11/09/2026Arsenal TivatFK Mladost DG0 - 1L
-
06/09/2026Jezero PlavArsenal Tivat2 - 2L
-
31/08/2026Arsenal TivatOtrant1 - 1L
-
13/10/2026Arsenal TivatFK Grbalj Radanovici0 - 1D
-
Pen [2-3]
- Kết quả Arsenal Tivat mới nhất ở giải VĐQG Montenegro
- Kết quả Arsenal Tivat mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arsenal Tivat gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arsenal Tivat (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Arsenal Tivat (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 12 | 7 | 25 | T H T H T T |
| 2 | Otrant | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 | 18 | 6 | 24 | T H T H B T |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 10 | 9 | 23 | T H T H H T |
| 4 | Mornar | 14 | 5 | 6 | 3 | 20 | 15 | 5 | 21 | H H T T B H |
| 5 | Bokelj Kotor | 13 | 5 | 4 | 4 | 10 | 10 | 0 | 19 | H T B T H B |
| 6 | Decic Tuzi | 13 | 5 | 3 | 5 | 12 | 11 | 1 | 18 | B H B B T B |
| 7 | OFK Petrovac | 13 | 3 | 6 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 | B B B T T H |
| 8 | Jezero Plav | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 22 | -6 | 15 | B H H B H T |
| 9 | FK Mladost DG | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 23 | -12 | 12 | B H H B B B |
| 10 | Arsenal Tivat | 13 | 1 | 6 | 6 | 10 | 19 | -9 | 9 | T B B H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro