Phong độ SP Falcons gần đây, KQ SP Falcons mới nhất
Phong độ SP Falcons gần đây
-
01/11/2025SP FalconsEzra FC2 - 1W
-
29/10/2025SP FalconsManila Digger FC0 - 1L
-
26/10/2025Svay Rieng FCSP Falcons2 - 0L
-
12/08/2025SP FalconsTaichung Futuro1 - 0W
-
20/07/2025SP FalconsKhangarid Klub 12 - 0W
-
16/07/2025SP FalconsDeren FC1 - 2W
-
10/07/2025Khoromkhon ClubSP Falcons0 - 4W
-
05/07/2025SP FalconsTuv Buganuud 11 - 0W
-
01/07/2025KhovdSP Falcons1 - 3W
-
27/06/2025SP FalconsErchim5 - 0W
Thống kê phong độ SP Falcons gần đây, KQ SP Falcons mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 0 | 2 |
Thống kê phong độ SP Falcons gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - ngoại hạng Mông Cổ | 6 | 6 | 0 | 0 |
| - AFC Challenge League | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ SP Falcons gần đây: theo giải đấu
-
20/07/2025SP FalconsKhangarid Klub 12 - 0W
-
16/07/2025SP FalconsDeren FC1 - 2W
-
10/07/2025Khoromkhon ClubSP Falcons0 - 4W
-
05/07/2025SP FalconsTuv Buganuud 11 - 0W
-
01/07/2025KhovdSP Falcons1 - 3W
-
27/06/2025SP FalconsErchim5 - 0W
-
01/11/2025SP FalconsEzra FC2 - 1W
-
29/10/2025SP FalconsManila Digger FC0 - 1L
-
26/10/2025Svay Rieng FCSP Falcons2 - 0L
-
12/08/2025SP FalconsTaichung Futuro1 - 0W
- Kết quả SP Falcons mới nhất ở giải ngoại hạng Mông Cổ
- Kết quả SP Falcons mới nhất ở giải AFC Challenge League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SP Falcons gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SP Falcons (sân nhà) | 8 | 8 | 0 | 0 |
| SP Falcons (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH ngoại hạng Mông Cổ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Ulaanbaatar | 12 | 11 | 1 | 0 | 53 | 7 | 46 | 34 | T T T T T T |
| 2 | Tuv Buganuud | 12 | 8 | 1 | 3 | 41 | 17 | 24 | 25 | T B B T H B |
| 3 | Deren FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 32 | 15 | 17 | 21 | B T T B H B |
| 4 | Hunters FC | 12 | 6 | 0 | 6 | 35 | 36 | -1 | 18 | T T B B B T |
| 5 | Amtat FC | 12 | 5 | 1 | 6 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B T T H T |
| 6 | Erchim | 11 | 4 | 0 | 7 | 19 | 35 | -16 | 12 | B B B T T B |
| 7 | Khovd Western | 11 | 4 | 0 | 7 | 23 | 40 | -17 | 12 | B B T B T T |
| 8 | Khovd | 10 | 3 | 1 | 6 | 30 | 33 | -3 | 10 | H T B B B B |
| 9 | Ulaangom City FC | 10 | 0 | 1 | 9 | 8 | 39 | -31 | 1 | B B B B H B |
AFC Challenge League qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Mông Cổ