Phong độ Amtat FC gần đây, KQ Amtat FC mới nhất
Phong độ Amtat FC gần đây
-
05/11/2026Amtat FCErchim1 - 0W
-
01/11/2026Ulaangom City FCAmtat FC0 - 0D
-
28/10/2026Amtat FCKhovd3 - 1W
-
24/10/2026Khovd WesternAmtat FC0 - 2W
-
19/10/2026Amtat FCKhovd Western0 - 1L
-
15/10/2026Amtat FCUlaangom City FC2 - 2W
-
10/10/2026KhovdAmtat FC3 - 0L
-
05/10/2026Hunters FCAmtat FC3 - 0L
-
27/09/2026Deren FCAmtat FC 13 - 0L
-
20/09/2026Amtat FCFC Ulaanbaatar0 - 4L
Thống kê phong độ Amtat FC gần đây, KQ Amtat FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Amtat FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - ngoại hạng Mông Cổ | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Amtat FC gần đây: theo giải đấu
-
05/11/2026Amtat FCErchim1 - 0W
-
01/11/2026Ulaangom City FCAmtat FC0 - 0D
-
28/10/2026Amtat FCKhovd3 - 1W
-
24/10/2026Khovd WesternAmtat FC0 - 2W
-
19/10/2026Amtat FCKhovd Western0 - 1L
-
15/10/2026Amtat FCUlaangom City FC2 - 2W
-
10/10/2026KhovdAmtat FC3 - 0L
-
05/10/2026Hunters FCAmtat FC3 - 0L
-
27/09/2026Deren FCAmtat FC 13 - 0L
-
20/09/2026Amtat FCFC Ulaanbaatar0 - 4L
- Kết quả Amtat FC mới nhất ở giải ngoại hạng Mông Cổ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Amtat FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Amtat FC (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Amtat FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH ngoại hạng Mông Cổ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Ulaanbaatar | 11 | 10 | 1 | 0 | 50 | 5 | 45 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Tuv Buganuud | 11 | 8 | 1 | 2 | 39 | 14 | 25 | 25 | T T B B T H |
| 3 | Deren FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 31 | 13 | 18 | 21 | H B T T B H |
| 4 | Amtat FC | 12 | 5 | 1 | 6 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B T T H T |
| 5 | Hunters FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 33 | 35 | -2 | 15 | T T T B B B |
| 6 | Erchim | 11 | 4 | 0 | 7 | 19 | 35 | -16 | 12 | B B B T T B |
| 7 | Khovd Western | 11 | 4 | 0 | 7 | 23 | 40 | -17 | 12 | B B T B T T |
| 8 | Khovd | 10 | 3 | 1 | 6 | 30 | 33 | -3 | 10 | H T B B B B |
| 9 | Ulaangom City FC | 10 | 0 | 1 | 9 | 8 | 39 | -31 | 1 | B B B B H B |
AFC Challenge League qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Mông Cổ