Phong độ Piratas gần đây, KQ Piratas mới nhất
Phong độ Piratas gần đây
-
06/11/2026CancunPiratas1 - 0D
-
01/11/2026PiratasClub Chivas Tapatio0 - 0D
-
25/10/2026CSyD Dorados de SinaloaPiratas0 - 1W
-
18/10/2026PiratasTepatitlan de Morelos 11 - 0W
-
11/10/2026TlaxcalaPiratas 21 - 2L
-
04/10/2026PiratasAlebrijes de Oaxaca 11 - 0W
-
25/09/20261 Mineros de ZacatecasPiratas 22 - 0L
-
19/09/2026PiratasVenados FC 11 - 0W
-
12/09/20262 CD Cruz Azul HidalgoPiratas 11 - 1D
-
06/09/20261 PiratasCorrecaminos UAT1 - 0W
Thống kê phong độ Piratas gần đây, KQ Piratas mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Piratas gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Mexico | 10 | 5 | 3 | 2 |
Phong độ Piratas gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026CancunPiratas1 - 0D
-
01/11/2026PiratasClub Chivas Tapatio0 - 0D
-
25/10/2026CSyD Dorados de SinaloaPiratas0 - 1W
-
18/10/2026PiratasTepatitlan de Morelos 11 - 0W
-
11/10/2026TlaxcalaPiratas 21 - 2L
-
04/10/2026PiratasAlebrijes de Oaxaca 11 - 0W
-
25/09/20261 Mineros de ZacatecasPiratas 22 - 0L
-
19/09/2026PiratasVenados FC 11 - 0W
-
12/09/20262 CD Cruz Azul HidalgoPiratas 11 - 1D
-
06/09/20261 PiratasCorrecaminos UAT1 - 0W
- Kết quả Piratas mới nhất ở giải Hạng 2 Mexico
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Piratas gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Piratas (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Piratas (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Mexico mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico La Paz | 15 | 9 | 3 | 3 | 36 | 18 | 18 | 30 | T B T H T T |
| 2 | Leones Negros | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 20 | 14 | 30 | T T H B T T |
| 3 | Monarcas Morelia | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 19 | 7 | 26 | B H H B T B |
| 4 | Piratas | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 15 | 12 | 25 | B T B T T H |
| 5 | Cancun FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 28 | 18 | 10 | 25 | B T H H T T |
| 6 | Venados FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 31 | 25 | 6 | 25 | T T H H T H |
| 7 | CD Alacranes de Durango | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 15 | 6 | 24 | T T H T B T |
| 8 | Tlaxcala FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 27 | 2 | 22 | T H T H T T |
| 9 | Alebrijes de Oaxaca | 15 | 7 | 1 | 7 | 15 | 25 | -10 | 22 | B B T T T T |
| 10 | Mineros de Zacatecas | 15 | 5 | 3 | 7 | 26 | 26 | 0 | 18 | T B H B B B |
| 11 | Club Chivas Tapatio | 15 | 5 | 3 | 7 | 25 | 28 | -3 | 18 | B B T B B H |
| 12 | Correcaminos UAT | 15 | 4 | 5 | 6 | 21 | 24 | -3 | 17 | T H B B B H |
| 13 | CSyD Dorados de Sinaloa | 15 | 4 | 4 | 7 | 23 | 32 | -9 | 16 | B B B T B B |
| 14 | Tampico Madero | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 25 | -10 | 15 | B B H T B B |
| 15 | CD Cruz Azul Hidalgo | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 24 | -7 | 14 | B H T T B B |
| 16 | Tepatitlan de Morelos | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 44 | -33 | 7 | T H B B B B |
Post season qualification
Cập nhật: