Phong độ Lija Athletic gần đây, KQ Lija Athletic mới nhất
Phong độ Lija Athletic gần đây
-
02/08/2025MarsaLija Athletic0 - 0W
-
19/04/2025Lija AthleticValletta FC0 - 3L
-
27/02/2025Lija AthleticGudja United0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
-
12/04/2025Lija AthleticZebbug Rangers1 - 0W
-
06/04/20251 Senglea AthleticLija Athletic 11 - 1D
-
30/03/2025Lija AthleticFgura United0 - 1L
-
08/03/2025Gudja UnitedLija Athletic0 - 0W
-
03/03/2025Lija AthleticSt. Andrews0 - 1L
-
22/02/2025MtarfaLija Athletic1 - 0L
-
17/02/2025Lija AthleticSirens0 - 1L
Thống kê phong độ Lija Athletic gần đây, KQ Lija Athletic mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Lija Athletic gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng nhất Malta | 7 | 2 | 1 | 4 |
| - Malta AME Cup | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ Lija Athletic gần đây: theo giải đấu
-
02/08/2025MarsaLija Athletic0 - 0W
-
12/04/2025Lija AthleticZebbug Rangers1 - 0W
-
06/04/20251 Senglea AthleticLija Athletic 11 - 1D
-
30/03/2025Lija AthleticFgura United0 - 1L
-
08/03/2025Gudja UnitedLija Athletic0 - 0W
-
03/03/2025Lija AthleticSt. Andrews0 - 1L
-
22/02/2025MtarfaLija Athletic1 - 0L
-
17/02/2025Lija AthleticSirens0 - 1L
-
19/04/2025Lija AthleticValletta FC0 - 3L
-
27/02/2025Lija AthleticGudja United0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
- Kết quả Lija Athletic mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Lija Athletic mới nhất ở giải Hạng nhất Malta
- Kết quả Lija Athletic mới nhất ở giải Malta AME Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lija Athletic gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lija Athletic (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Lija Athletic (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Malta mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tarxien Rainbows F.C | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Swieqi United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 4 | 13 | H T B T T T |
| 3 | Naxxar Lions | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | B T T T H T |
| 4 | Fgura United | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 12 | T H T H T H |
| 5 | Pieta Hotspurs | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 10 | T B H B T T |
| 7 | Mgarr United FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T T B H |
| 8 | Zurrieq | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H T T B |
| 9 | St. Andrews | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 7 | H T B T B B |
| 10 | Attard | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 6 | H B H H B T |
| 11 | Victoria Hotspurs | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 12 | Vittoriosa Stars | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | H T B H B H |
| 13 | Santa Lucia | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H H H H H B |
| 14 | Sirens | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | T H B B B B |
| 15 | Zebbug Rangers | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 | 4 | B T B B H T |
| 16 | Gudja United | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 11 | -9 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Malta