Phong độ Alahli Nabatiya gần đây, KQ Alahli Nabatiya mới nhất
Phong độ Alahli Nabatiya gần đây
-
21/06/2026Al Ahli NabatiehIttihad Haret Naameh0 - 1L
-
27/02/2026BFA SportingAl Ahli Nabatieh0 - 1W
-
05/06/2025Salam ZghartaAl Ahli Nabatieh0 - 0L
-
01/06/2025Al-MabarrahAl Ahli Nabatieh 11 - 1L
-
08/04/2025Nahda BareliasAl Ahli Nabatieh0 - 1W
-
27/03/2025Al-MabarrahAl Ahli Nabatieh0 - 0D
-
26/02/2025Al Ahli NabatiehTrables Sports Club1 - 0D
-
18/02/2025Al Ahli NabatiehIrshad Shahim1 - 0W
-
13/02/2025Al Ahli NabatiehBFA Sporting 11 - 0D
-
22/11/2025Al-Ansar (LIB)Al Ahli Nabatieh1 - 0L
Thống kê phong độ Alahli Nabatiya gần đây, KQ Alahli Nabatiya mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Alahli Nabatiya gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Li Băng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng nhất Lebanese | 9 | 3 | 3 | 3 |
Phong độ Alahli Nabatiya gần đây: theo giải đấu
-
22/11/2025Al-Ansar (LIB)Al Ahli Nabatieh1 - 0L
-
21/06/2026Al Ahli NabatiehIttihad Haret Naameh0 - 1L
-
27/02/2026BFA SportingAl Ahli Nabatieh0 - 1W
-
05/06/2025Salam ZghartaAl Ahli Nabatieh0 - 0L
-
01/06/2025Al-MabarrahAl Ahli Nabatieh 11 - 1L
-
08/04/2025Nahda BareliasAl Ahli Nabatieh0 - 1W
-
27/03/2025Al-MabarrahAl Ahli Nabatieh0 - 0D
-
26/02/2025Al Ahli NabatiehTrables Sports Club1 - 0D
-
18/02/2025Al Ahli NabatiehIrshad Shahim1 - 0W
-
13/02/2025Al Ahli NabatiehBFA Sporting 11 - 0D
- Kết quả Alahli Nabatiya mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Li Băng
- Kết quả Alahli Nabatiya mới nhất ở giải Hạng nhất Lebanese
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Alahli Nabatiya gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Alahli Nabatiya (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Alahli Nabatiya (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Li Băng mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jwayya | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 13 | T T T T H |
| 2 | Al-Safa | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Tadamon Sour | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Al-Ahed | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 2 | 2 | 9 | H T H T H |
| 5 | Trables Sports Club | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | H T T B B |
| 6 | Al-Nejmeh | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | T H H |
| 7 | Al-Hikma | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | B B H B T H |
| 8 | Al-Ansar (LIB) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 9 | Al-Mabarrah | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 4 | B B B T H |
| 10 | Al Abbasieh FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 2 | B B B H H |
| 11 | Shabab Sahel | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 | B B B H |
| 12 | Al Akhaahli Alay | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 11 | -8 | 1 | B B B B H |
AFC Challenge League qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Li Băng