Phong độ Grobina gần đây, KQ Grobina mới nhất
Phong độ Grobina gần đây
-
01/11/2026FK Rigas Futbola skolaGrobina2 - 0L
-
26/10/20261 GrobinaRiga FC0 - 4L
-
17/10/2026GrobinaOgre United1 - 0W
-
10/10/2026Super NovaGrobina 11 - 1L
-
20/09/2026Tukums-2000Grobina0 - 1D
-
12/09/2026GrobinaJelgava0 - 0D
-
06/09/2026FK Auda RigaGrobina0 - 0L
-
29/08/2026GrobinaBFC Daugavpils0 - 0W
-
21/08/2026FK LiepajaGrobina1 - 0L
-
17/08/20262 FK Auda RigaGrobina 12 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [3-2]
Thống kê phong độ Grobina gần đây, KQ Grobina mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Grobina gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Latvia | 9 | 2 | 2 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Latvia | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Grobina gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026FK Rigas Futbola skolaGrobina2 - 0L
-
26/10/20261 GrobinaRiga FC0 - 4L
-
17/10/2026GrobinaOgre United1 - 0W
-
10/10/2026Super NovaGrobina 11 - 1L
-
20/09/2026Tukums-2000Grobina0 - 1D
-
12/09/2026GrobinaJelgava0 - 0D
-
06/09/2026FK Auda RigaGrobina0 - 0L
-
29/08/2026GrobinaBFC Daugavpils0 - 0W
-
21/08/2026FK LiepajaGrobina1 - 0L
-
17/08/20262 FK Auda RigaGrobina 12 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [3-2]
- Kết quả Grobina mới nhất ở giải VĐQG Latvia
- Kết quả Grobina mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Latvia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Grobina gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Grobina (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Grobina (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 26 | 22 | 3 | 1 | 104 | 19 | 85 | 69 | T T T T T T |
| 2 | FK Valmiera | 26 | 18 | 6 | 2 | 69 | 28 | 41 | 60 | B H H T H T |
| 3 | Beitar Riga Mariners | 26 | 18 | 5 | 3 | 65 | 33 | 32 | 59 | T B T T T T |
| 4 | Saldus SS/Leevon | 26 | 16 | 6 | 4 | 50 | 31 | 19 | 54 | T T H B H B |
| 5 | JDFS Alberts | 26 | 14 | 5 | 7 | 55 | 37 | 18 | 47 | B T H T B T |
| 6 | Riga FC II | 25 | 9 | 7 | 9 | 40 | 40 | 0 | 34 | H H T H T H |
| 7 | Marupe | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 45 | -6 | 34 | H T H B H B |
| 8 | SK Super Nova II | 25 | 7 | 8 | 10 | 35 | 40 | -5 | 29 | H B H B T B |
| 9 | FK Smiltene BJSS | 26 | 7 | 6 | 13 | 43 | 63 | -20 | 27 | T T H T H T |
| 10 | Skanstes SK | 26 | 8 | 2 | 16 | 50 | 56 | -6 | 26 | B B B B B B |
| 11 | Rigas Futbola skola II | 26 | 7 | 3 | 16 | 44 | 70 | -26 | 24 | B B T B T T |
| 12 | Tukums-2000 II | 26 | 5 | 5 | 16 | 32 | 72 | -40 | 20 | T B H B H B |
| 13 | FK Ventspils | 26 | 4 | 7 | 15 | 30 | 51 | -21 | 19 | B B H B T B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 26 | 1 | 3 | 22 | 17 | 88 | -71 | 6 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia