Phong độ Prishtina gần đây, KQ Prishtina mới nhất

Phong độ Prishtina gần đây

  • 04/11/2026
    KF Drita Gjilan
    Prishtina
    1 - 1
    W
  • 31/10/2026
    KF Llapi
    Prishtina
    0 - 1
    W
  • 25/10/2026
    Prishtina
    KF Drita Gjilan
    0 - 1
    L
  • 19/10/2026
    FC Ballkani
    Prishtina 1
    0 - 0
    W
  • 15/10/2026
    Malisheva
    Prishtina
    1 - 0
    D
  • 11/10/2026
    Prishtina
    KF Dukagjini
    0 - 0
    D
  • 19/09/2026
    Gjilani
    Prishtina 1
    1 - 1
    W
  • 14/09/2026
    Prishtina
    KF Feronikeli
    1 - 0
    W
  • 08/09/2026
    KF Drenica Skenderaj
    Prishtina
    1 - 1
    W
  • 04/10/2026
    Besa Kavaje
    Prishtina
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Prishtina gần đây, KQ Prishtina mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 3 1

Thống kê phong độ Prishtina gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Kosovo 9 6 2 1
- Giao hữu CLB 1 0 1 0

Phong độ Prishtina gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Prishtina mới nhất ở giải VĐQG Kosovo

  • 04/11/2026
    KF Drita Gjilan
    Prishtina
    1 - 1
    W
  • 31/10/2026
    KF Llapi
    Prishtina
    0 - 1
    W
  • 25/10/2026
    Prishtina
    KF Drita Gjilan
    0 - 1
    L
  • 19/10/2026
    FC Ballkani
    Prishtina 1
    0 - 0
    W
  • 15/10/2026
    Malisheva
    Prishtina
    1 - 0
    D
  • 11/10/2026
    Prishtina
    KF Dukagjini
    0 - 0
    D
  • 19/09/2026
    Gjilani
    Prishtina 1
    1 - 1
    W
  • 14/09/2026
    Prishtina
    KF Feronikeli
    1 - 0
    W
  • 08/09/2026
    KF Drenica Skenderaj
    Prishtina
    1 - 1
    W
  • - Kết quả Prishtina mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 04/10/2026
    Besa Kavaje
    Prishtina
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Prishtina gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Prishtina (sân nhà) 9 6 0 0
Prishtina (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Prishtina thắng
Bại: là số trận Prishtina thua

BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Prishtina 12 9 2 1 23 9 14 29 H H T B T T
2 Malisheva 12 8 3 1 25 8 17 27 T T H T T H
3 KF Drita Gjilan 12 7 2 3 18 10 8 23 B T T T T B
4 Gjilani 12 5 4 3 16 11 5 19 B B T T H H
5 KF Dukagjini 12 4 6 2 11 10 1 18 B H T H B H
6 KF Ballkani 11 5 1 5 14 10 4 16 H B T B B T
7 KF Feronikeli 12 3 3 6 10 16 -6 12 T H H B T H
8 KF Drenica Skenderaj 12 2 5 5 12 19 -7 11 T H B H B B
9 KF Llapi 12 1 2 9 10 26 -16 5 B B H B H B
10 KF Vushtrria 11 1 0 10 6 26 -20 3 B B T B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Championship Playoff Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo
" "