Phong độ KF Trepca 89 gần đây, KQ KF Trepca 89 mới nhất
Phong độ KF Trepca 89 gần đây
-
17/08/2026KF Prishtina e ReKF Trepca 890 - 0W
-
08/03/2026KF VjosaKF Trepca 893 - 0L
-
24/07/2026KF Trepca 89KF 2 Korriku0 - 0W
-
18/07/2026KF FeronikeliKF Trepca 890 - 0D
-
15/07/2026KF Trepca 89Gjilani0 - 0L
-
11/07/2026KF Prishtina e ReKF Trepca 890 - 0L
-
04/07/2026KF Trepca 89Prishtina0 - 0L
-
12/07/2025KF Trepca 89KF 2 Korriku0 - 1L
-
12/02/2026KF Trepca 89Malisheva0 - 2L
-
05/12/2025KikaKF Trepca 892 - 2W
Thống kê phong độ KF Trepca 89 gần đây, KQ KF Trepca 89 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ KF Trepca 89 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 6 | 1 | 1 | 4 |
| - Hạng Nhất Kosovo | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp QG Kosovo | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ KF Trepca 89 gần đây: theo giải đấu
-
24/07/2026KF Trepca 89KF 2 Korriku0 - 0W
-
18/07/2026KF FeronikeliKF Trepca 890 - 0D
-
15/07/2026KF Trepca 89Gjilani0 - 0L
-
11/07/2026KF Prishtina e ReKF Trepca 890 - 0L
-
04/07/2026KF Trepca 89Prishtina0 - 0L
-
12/07/2025KF Trepca 89KF 2 Korriku0 - 1L
-
17/08/2026KF Prishtina e ReKF Trepca 890 - 0W
-
08/03/2026KF VjosaKF Trepca 893 - 0L
-
12/02/2026KF Trepca 89Malisheva0 - 2L
-
05/12/2025KikaKF Trepca 892 - 2W
- Kết quả KF Trepca 89 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả KF Trepca 89 mới nhất ở giải Hạng Nhất Kosovo
- Kết quả KF Trepca 89 mới nhất ở giải Cúp QG Kosovo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Trepca 89 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Trepca 89 (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| KF Trepca 89 (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 12 | 9 | 2 | 1 | 23 | 9 | 14 | 29 | H H T B T T |
| 2 | Malisheva | 12 | 8 | 3 | 1 | 25 | 8 | 17 | 27 | T T H T T H |
| 3 | KF Drita Gjilan | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 23 | B T T T T B |
| 4 | Gjilani | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 11 | 5 | 19 | B B T T H H |
| 5 | KF Dukagjini | 12 | 4 | 6 | 2 | 11 | 10 | 1 | 18 | B H T H B H |
| 6 | KF Ballkani | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 10 | 4 | 16 | H B T B B T |
| 7 | KF Feronikeli | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 12 | T H H B T H |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 19 | -7 | 11 | T H B H B B |
| 9 | KF Llapi | 12 | 1 | 2 | 9 | 10 | 26 | -16 | 5 | B B H B H B |
| 10 | KF Vushtrria | 11 | 1 | 0 | 10 | 6 | 26 | -20 | 3 | B B T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo