Phong độ KF Feronikeli gần đây, KQ KF Feronikeli mới nhất

Phong độ KF Feronikeli gần đây

  • 01/11/2026
    Malisheva
    KF Feronikeli
    0 - 0
    D
  • 25/10/2026
    KF Feronikeli
    KF Dukagjini
    1 - 0
    W
  • 18/10/2026
    Gjilani
    KF Feronikeli 1
    0 - 0
    L
  • 14/10/2026
    1 KF Feronikeli
    KF Llapi
    0 - 0
    D
  • 10/10/2026
    KF Drenica Skenderaj
    KF Feronikeli
    1 - 1
    D
  • 19/09/2026
    KF Feronikeli
    KF Vushtrria
    1 - 0
    W
  • 14/09/2026
    Prishtina
    KF Feronikeli
    1 - 0
    L
  • 09/09/2026
    KF Feronikeli
    KF Drita Gjilan
    0 - 0
    W
  • 06/09/2026
    FC Ballkani
    KF Feronikeli
    2 - 0
    L
  • 29/08/2026
    KF Feronikeli
    Malisheva
    0 - 2
    L

Thống kê phong độ KF Feronikeli gần đây, KQ KF Feronikeli mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

Thống kê phong độ KF Feronikeli gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Kosovo 10 3 3 4

Phong độ KF Feronikeli gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả KF Feronikeli mới nhất ở giải VĐQG Kosovo

  • 01/11/2026
    Malisheva
    KF Feronikeli
    0 - 0
    D
  • 25/10/2026
    KF Feronikeli
    KF Dukagjini
    1 - 0
    W
  • 18/10/2026
    Gjilani
    KF Feronikeli 1
    0 - 0
    L
  • 14/10/2026
    1 KF Feronikeli
    KF Llapi
    0 - 0
    D
  • 10/10/2026
    KF Drenica Skenderaj
    KF Feronikeli
    1 - 1
    D
  • 19/09/2026
    KF Feronikeli
    KF Vushtrria
    1 - 0
    W
  • 14/09/2026
    Prishtina
    KF Feronikeli
    1 - 0
    L
  • 09/09/2026
    KF Feronikeli
    KF Drita Gjilan
    0 - 0
    W
  • 06/09/2026
    FC Ballkani
    KF Feronikeli
    2 - 0
    L
  • 29/08/2026
    KF Feronikeli
    Malisheva
    0 - 2
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Feronikeli gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
KF Feronikeli (sân nhà) 6 3 0 0
KF Feronikeli (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận KF Feronikeli thắng
Bại: là số trận KF Feronikeli thua

BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Prishtina 12 9 2 1 23 9 14 29 H H T B T T
2 Malisheva 12 8 3 1 25 8 17 27 T T H T T H
3 KF Drita Gjilan 12 7 2 3 18 10 8 23 B T T T T B
4 Gjilani 12 5 4 3 16 11 5 19 B B T T H H
5 KF Dukagjini 12 4 6 2 11 10 1 18 B H T H B H
6 KF Ballkani 11 5 1 5 14 10 4 16 H B T B B T
7 KF Feronikeli 12 3 3 6 10 16 -6 12 T H H B T H
8 KF Drenica Skenderaj 12 2 5 5 12 19 -7 11 T H B H B B
9 KF Llapi 12 1 2 9 10 26 -16 5 B B H B H B
10 KF Vushtrria 11 1 0 10 6 26 -20 3 B B T B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Championship Playoff Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo
" "