Phong độ KF Ferizaj gần đây, KQ KF Ferizaj mới nhất
Phong độ KF Ferizaj gần đây
-
03/11/2026KF Tefik CangaKF Ferizaj0 - 0D
-
25/09/2026KF FerizajKF 2 Korriku0 - 0D
-
20/09/2026Weil Raz NiemiKF Ferizaj0 - 2W
-
13/09/2026KF FerizajKF Istogu0 - 0W
-
29/07/2026KF FerizajFK Vora0 - 0D
-
18/07/2026KF FerizajKF Tefik Canga0 - 0D
-
31/05/2026KF FerizajKF Llapi1 - 2L
-
24/05/2026KF Drenica SkenderajKF Ferizaj1 - 0L
-
17/05/2026PrishtinaKF Ferizaj1 - 1D
-
22/05/20261 KF FerizajKF Dukagjini 11 - 1L
Thống kê phong độ KF Ferizaj gần đây, KQ KF Ferizaj mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê phong độ KF Ferizaj gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kosovo | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - Hạng Nhất Kosovo | 4 | 2 | 2 | 0 |
| - Cúp QG Kosovo | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ KF Ferizaj gần đây: theo giải đấu
-
31/05/2026KF FerizajKF Llapi1 - 2L
-
24/05/2026KF Drenica SkenderajKF Ferizaj1 - 0L
-
17/05/2026PrishtinaKF Ferizaj1 - 1D
-
29/07/2026KF FerizajFK Vora0 - 0D
-
18/07/2026KF FerizajKF Tefik Canga0 - 0D
-
03/11/2026KF Tefik CangaKF Ferizaj0 - 0D
-
25/09/2026KF FerizajKF 2 Korriku0 - 0D
-
20/09/2026Weil Raz NiemiKF Ferizaj0 - 2W
-
13/09/2026KF FerizajKF Istogu0 - 0W
-
22/05/20261 KF FerizajKF Dukagjini 11 - 1L
- Kết quả KF Ferizaj mới nhất ở giải VĐQG Kosovo
- Kết quả KF Ferizaj mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả KF Ferizaj mới nhất ở giải Hạng Nhất Kosovo
- Kết quả KF Ferizaj mới nhất ở giải Cúp QG Kosovo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Ferizaj gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Ferizaj (sân nhà) | 7 | 2 | 0 | 0 |
| KF Ferizaj (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 12 | 9 | 2 | 1 | 23 | 9 | 14 | 29 | H H T B T T |
| 2 | Malisheva | 12 | 8 | 3 | 1 | 25 | 8 | 17 | 27 | T T H T T H |
| 3 | KF Drita Gjilan | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 23 | B T T T T B |
| 4 | Gjilani | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 11 | 5 | 19 | B B T T H H |
| 5 | KF Dukagjini | 12 | 4 | 6 | 2 | 11 | 10 | 1 | 18 | B H T H B H |
| 6 | KF Ballkani | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 10 | 4 | 16 | H B T B B T |
| 7 | KF Feronikeli | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 12 | T H H B T H |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 19 | -7 | 11 | T H B H B B |
| 9 | KF Llapi | 12 | 1 | 2 | 9 | 10 | 26 | -16 | 5 | B B H B H B |
| 10 | KF Vushtrria | 11 | 1 | 0 | 10 | 6 | 26 | -20 | 3 | B B T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo