Phong độ KF Drenica Skenderaj gần đây, KQ KF Drenica Skenderaj mới nhất
Phong độ KF Drenica Skenderaj gần đây
-
30/10/2026FC BallkaniKF Drenica Skenderaj1 - 0L
-
24/10/2026KF Drenica SkenderajMalisheva0 - 1L
-
19/10/20261 KF DukagjiniKF Drenica Skenderaj1 - 1D
-
13/10/2026GjilaniKF Drenica Skenderaj1 - 0L
-
10/10/2026KF Drenica SkenderajKF Feronikeli1 - 1D
-
21/09/2026KF Drenica SkenderajKF Llapi3 - 0W
-
13/09/2026KF VushtrriaKF Drenica Skenderaj0 - 1W
-
08/09/2026KF Drenica SkenderajPrishtina1 - 1L
-
06/09/2026KF Drita GjilanKF Drenica Skenderaj0 - 0D
-
02/10/2026Partizani TiranaKF Drenica Skenderaj2 - 0L
Thống kê phong độ KF Drenica Skenderaj gần đây, KQ KF Drenica Skenderaj mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ KF Drenica Skenderaj gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kosovo | 9 | 2 | 3 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ KF Drenica Skenderaj gần đây: theo giải đấu
-
30/10/2026FC BallkaniKF Drenica Skenderaj1 - 0L
-
24/10/2026KF Drenica SkenderajMalisheva0 - 1L
-
19/10/20261 KF DukagjiniKF Drenica Skenderaj1 - 1D
-
13/10/2026GjilaniKF Drenica Skenderaj1 - 0L
-
10/10/2026KF Drenica SkenderajKF Feronikeli1 - 1D
-
21/09/2026KF Drenica SkenderajKF Llapi3 - 0W
-
13/09/2026KF VushtrriaKF Drenica Skenderaj0 - 1W
-
08/09/2026KF Drenica SkenderajPrishtina1 - 1L
-
06/09/2026KF Drita GjilanKF Drenica Skenderaj0 - 0D
-
02/10/2026Partizani TiranaKF Drenica Skenderaj2 - 0L
- Kết quả KF Drenica Skenderaj mới nhất ở giải VĐQG Kosovo
- Kết quả KF Drenica Skenderaj mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Drenica Skenderaj gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Drenica Skenderaj (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| KF Drenica Skenderaj (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 12 | 9 | 2 | 1 | 23 | 9 | 14 | 29 | H H T B T T |
| 2 | Malisheva | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 | 11 | 16 | 27 | T H T T H B |
| 3 | KF Drita Gjilan | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 23 | B T T T T B |
| 4 | Gjilani | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | B T T H H T |
| 5 | KF Dukagjini | 13 | 4 | 6 | 3 | 11 | 11 | 0 | 18 | H T H B H B |
| 6 | KF Ballkani | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 11 | 3 | 16 | B T B B T B |
| 7 | KF Feronikeli | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 16 | -5 | 15 | H H B T H T |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 19 | -7 | 11 | T H B H B B |
| 9 | KF Llapi | 13 | 2 | 2 | 9 | 11 | 26 | -15 | 8 | B H B H B T |
| 10 | KF Vushtrria | 11 | 1 | 0 | 10 | 6 | 26 | -20 | 3 | B B T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo