Phong độ Wazito FC gần đây, KQ Wazito FC mới nhất
Phong độ Wazito FC gần đây
-
27/08/2023Nairobi Star CityWazito FC0 - 0D
-
22/07/2023Wazito FCMigori Youth1 - 0W
-
15/07/2023Migori YouthWazito FC0 - 0D
-
25/06/2023Wazito FCMathare United0 - 1L
-
21/06/2023Bidco UnitedWazito FC0 - 1W
-
04/06/2023Wazito FCTusker1 - 0W
-
28/05/2023BandariWazito FC1 - 0L
-
13/05/2023Wazito FCPosta Rangers 10 - 1W
-
07/05/2023Wazito FCGor Mahia0 - 0D
-
03/05/2023Kakamega HomeboyzWazito FC1 - 0L
Thống kê phong độ Wazito FC gần đây, KQ Wazito FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Wazito FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kenya | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Wazito FC gần đây: theo giải đấu
-
27/08/2023Nairobi Star CityWazito FC0 - 0D
-
22/07/2023Wazito FCMigori Youth1 - 0W
-
15/07/2023Migori YouthWazito FC0 - 0D
-
25/06/2023Wazito FCMathare United0 - 1L
-
21/06/2023Bidco UnitedWazito FC0 - 1W
-
04/06/2023Wazito FCTusker1 - 0W
-
28/05/2023BandariWazito FC1 - 0L
-
13/05/2023Wazito FCPosta Rangers 10 - 1W
-
07/05/2023Wazito FCGor Mahia0 - 0D
-
03/05/2023Kakamega HomeboyzWazito FC1 - 0L
- Kết quả Wazito FC mới nhất ở giải VĐQG Kenya
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wazito FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wazito FC (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Wazito FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Kenya mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T B H |
| 2 | KCB SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | H T B T T T |
| 3 | AFC Leopards | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 | H T H H T H |
| 4 | Kenya Police FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | H B H T T H |
| 5 | Shabana FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | T H H H B T |
| 6 | Mara Sugar FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 | H T H H B T |
| 7 | 3K FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 9 | H H T B T H |
| 8 | Muranga Seal | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 8 | B T B T H H |
| 9 | Bandari | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | H H B H H T |
| 10 | Posta Rangers | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | B B T H B T |
| 11 | Tusker | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B T B |
| 12 | Migori Youth | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | H H H T B |
| 13 | APS Bomet | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | 1 | 6 | H B H T H B |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B H H B T H |
| 15 | Nairobi United | 6 | 0 | 5 | 1 | 7 | 8 | -1 | 5 | H H H B H H |
| 16 | Mathare United | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | H B H T B B |
| 17 | Kakamega Homeboyz | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H B B H |
| 18 | Modern Coast | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | -7 | 1 | B B H B B B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kenya