Phong độ Bidco United gần đây, KQ Bidco United mới nhất
Phong độ Bidco United gần đây
-
31/05/2026AFC LeopardsBidco United0 - 0W
-
24/05/2026Bidco UnitedMuranga Seal0 - 2L
-
17/05/2026Bidco UnitedShabana FC0 - 0L
-
10/05/2026TuskerBidco United2 - 0L
-
03/05/2026Bidco UnitedKariobangi Sharks0 - 0D
-
24/04/2026Posta RangersBidco United1 - 0D
-
18/04/2026Mathare UnitedBidco United1 - 0L
-
05/04/2026Bidco UnitedKCB SC0 - 1L
-
28/03/2026BandariBidco United0 - 0L
-
21/03/2026Bidco UnitedSofapaka FC0 - 0D
Thống kê phong độ Bidco United gần đây, KQ Bidco United mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Bidco United gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kenya | 10 | 1 | 3 | 6 |
Phong độ Bidco United gần đây: theo giải đấu
-
31/05/2026AFC LeopardsBidco United0 - 0W
-
24/05/2026Bidco UnitedMuranga Seal0 - 2L
-
17/05/2026Bidco UnitedShabana FC0 - 0L
-
10/05/2026TuskerBidco United2 - 0L
-
03/05/2026Bidco UnitedKariobangi Sharks0 - 0D
-
24/04/2026Posta RangersBidco United1 - 0D
-
18/04/2026Mathare UnitedBidco United1 - 0L
-
05/04/2026Bidco UnitedKCB SC0 - 1L
-
28/03/2026BandariBidco United0 - 0L
-
21/03/2026Bidco UnitedSofapaka FC0 - 0D
- Kết quả Bidco United mới nhất ở giải VĐQG Kenya
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bidco United gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bidco United (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Bidco United (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Kenya mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 | T T T T B |
| 2 | KCB SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T B T T |
| 3 | AFC Leopards | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | H T H H T |
| 4 | Kenya Police FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 8 | H B H T T |
| 5 | 3K FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 8 | H H T B T |
| 6 | Muranga Seal | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 7 | B T B T H |
| 7 | Tusker | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | T B T |
| 8 | Migori Youth | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | H H H T |
| 9 | APS Bomet | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | H B H T H |
| 10 | Shabana FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | T H H H B |
| 11 | Mara Sugar FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 | H T H H B |
| 12 | Mathare United | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | H B H T B |
| 13 | Ulinzi Stars Nakuru | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H H B T |
| 14 | Nairobi United | 5 | 0 | 4 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | H H H B H |
| 15 | Bandari | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H B H H |
| 16 | Kakamega Homeboyz | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | T H B B |
| 17 | Posta Rangers | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B T H B |
| 18 | Modern Coast | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 8 | -6 | 1 | B B H B B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kenya