Phong độ Al Tora gần đây, KQ Al Tora mới nhất

Phong độ Al Tora gần đây

  • 30/11/2025
    Al Tora
    Amman FC
    0 - 2
    L
  • 23/11/2025
    Al Tora
    Sama SC
    0 - 0
    L
  • 17/11/2025
    Ethad Al-Ramtha
    Al Tora 1
    0 - 0
    D
  • 11/11/2025
    Al Tora
    Maan
    0 - 1
    L
  • 04/11/2025
    Jerash Club
    Al Tora
    2 - 0
    L
  • 28/10/2025
    Al Tora
    Moghayer Al Sarhan
    1 - 0
    W
  • 14/10/2025
    2 AL-Sareeh
    Al Tora
    1 - 0
    W
  • 07/10/2025
    Al Tora
    Kufer Soom
    0 - 0
    D
  • 30/09/2025
    Al-Arabi(JOR)
    Al Tora
    2 - 1
    L
  • 21/09/2025
    Al Tora
    Dogra FC
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ Al Tora gần đây, KQ Al Tora mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

Thống kê phong độ Al Tora gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Jordan 10 2 2 6

Phong độ Al Tora gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Al Tora mới nhất ở giải Hạng 2 Jordan

  • 30/11/2025
    Al Tora
    Amman FC
    0 - 2
    L
  • 23/11/2025
    Al Tora
    Sama SC
    0 - 0
    L
  • 17/11/2025
    Ethad Al-Ramtha
    Al Tora 1
    0 - 0
    D
  • 11/11/2025
    Al Tora
    Maan
    0 - 1
    L
  • 04/11/2025
    Jerash Club
    Al Tora
    2 - 0
    L
  • 28/10/2025
    Al Tora
    Moghayer Al Sarhan
    1 - 0
    W
  • 14/10/2025
    2 AL-Sareeh
    Al Tora
    1 - 0
    W
  • 07/10/2025
    Al Tora
    Kufer Soom
    0 - 0
    D
  • 30/09/2025
    Al-Arabi(JOR)
    Al Tora
    2 - 1
    L
  • 21/09/2025
    Al Tora
    Dogra FC
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al Tora gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Al Tora (sân nhà) 4 2 0 0
Al Tora (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Tora thắng
Bại: là số trận Al Tora thua

BXH Hạng 2 Jordan mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jerash Club 8 6 2 0 17 5 12 20 T T T H T T
2 Amman FC 8 4 4 0 12 6 6 16 H H T T H H
3 Al Yarmouk 7 4 2 1 8 4 4 14 T H H B T T
4 Ethad Al-Ramtha 8 3 4 1 9 6 3 13 H T H H H T
5 Sahl Horan 8 3 4 1 7 5 2 13 T T H B H T
6 Al Hashemeya 8 2 4 2 5 5 0 10 B H T H B H
7 Sama Al Sarhan 8 3 1 4 6 8 -2 10 T B T B T B
8 Maan 8 2 3 3 7 9 -2 9 T T B H B B
9 Al-Ahly 7 2 2 3 9 7 2 8 H B B T T H
10 AL-Sareeh 8 1 3 4 4 7 -3 6 H B B H B T
11 Hay Al‑Amir Hasan 8 0 3 5 2 12 -10 3 B H B H B B
12 Al Aqaba SC 8 1 0 7 8 20 -12 3 B B B B T B

Cập nhật:
" "