Phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây, KQ Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất
Phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây
-
06/11/2026Maccabi Kiryat GatMaccabi Kabilio Jaffa0 - 1L
-
03/11/2026Maccabi Kabilio JaffaHapoel Kfar Saba0 - 2L
-
23/10/20261 Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa0 - 0W
-
16/10/2026Maccabi Kabilio JaffaIroni Modiin0 - 1L
-
12/10/2026Hapoel Rishon LezionMaccabi Kabilio Jaffa 21 - 0L
-
01/10/2026Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC 10 - 0W
-
28/09/2026Hapoel Kfar ShalemMaccabi Kabilio Jaffa1 - 0L
-
17/09/2026Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Bnei Raina0 - 0L
-
10/09/20261 Maccabi Kabilio JaffaHapoel Raanana0 - 1L
-
29/10/2026Maccabi Kabilio JaffaIroni Modiin1 - 1L
Thống kê phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây, KQ Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Israel | 9 | 2 | 0 | 7 |
| - Cúp Quốc Gia Israel | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026Maccabi Kiryat GatMaccabi Kabilio Jaffa0 - 1L
-
03/11/2026Maccabi Kabilio JaffaHapoel Kfar Saba0 - 2L
-
23/10/20261 Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa0 - 0W
-
16/10/2026Maccabi Kabilio JaffaIroni Modiin0 - 1L
-
12/10/2026Hapoel Rishon LezionMaccabi Kabilio Jaffa 21 - 0L
-
01/10/2026Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC 10 - 0W
-
28/09/2026Hapoel Kfar ShalemMaccabi Kabilio Jaffa1 - 0L
-
17/09/2026Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Bnei Raina0 - 0L
-
10/09/20261 Maccabi Kabilio JaffaHapoel Raanana0 - 1L
-
29/10/2026Maccabi Kabilio JaffaIroni Modiin1 - 1L
- Kết quả Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất ở giải Hạng 2 Israel
- Kết quả Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maccabi Kabilio Jaffa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Kabilio Jaffa (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Maccabi Kabilio Jaffa (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 31 | T T H T T B |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 30 | T T H T B T |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 20 | 10 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Hapoel Raanana | 13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 | B B H T T T |
| 5 | Kiryat Yam SC | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 24 | 10 | 22 | T H T B B T |
| 6 | Hapoel Rishon Lezion | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 17 | 5 | 22 | H T H B H B |
| 7 | Hapoel Afula | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 21 | T H T H B T |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 18 | B B H H T H |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 24 | -4 | 15 | B B B T T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | B H H H B T |
| 11 | Maccabi Ahi Nazareth | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | B T B H T B |
| 12 | Kafr Qasim | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 15 | 0 | 13 | T T B B B B |
| 13 | Ironi Modiin | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 26 | -9 | 11 | B T B T B B |
| 14 | Maccabi Herzliya | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 16 | -6 | 10 | B B H B H B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 27 | -18 | 9 | T B B T B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 | 30 | -28 | 2 | B B H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: