Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây, KQ Newroz SC(IRQ) mới nhất

Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây

  • 31/10/2026
    Al Shorta
    Newroz SC(IRQ)
    1 - 1
    D
  • 24/10/2026
    1 Newroz SC(IRQ)
    Dyala
    0 - 0
    D
  • 16/10/2026
    Newroz SC(IRQ)
    AL Minaa
    2 - 0
    W
  • 09/10/2026
    Zakho
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 1
    W
  • 19/09/2026
    Ghaz Al Shamal
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 0
    D
  • 14/09/2026
    1 Al Jolan SC
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 1
    W
  • 10/09/2026
    Newroz SC(IRQ)
    Mosul FC
    2 - 0
    W
  • 05/09/2026
    Naft Misan
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 1
    W
  • 30/08/2026
    Newroz SC(IRQ)
    Duhok
    0 - 0
    D
  • 27/08/2026
    Al Talaba
    Newroz SC(IRQ) 1
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây, KQ Newroz SC(IRQ) mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 4 1

Thống kê phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Iraq 10 5 4 1

Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Newroz SC(IRQ) mới nhất ở giải VĐQG Iraq

  • 31/10/2026
    Al Shorta
    Newroz SC(IRQ)
    1 - 1
    D
  • 24/10/2026
    1 Newroz SC(IRQ)
    Dyala
    0 - 0
    D
  • 16/10/2026
    Newroz SC(IRQ)
    AL Minaa
    2 - 0
    W
  • 09/10/2026
    Zakho
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 1
    W
  • 19/09/2026
    Ghaz Al Shamal
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 0
    D
  • 14/09/2026
    1 Al Jolan SC
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 1
    W
  • 10/09/2026
    Newroz SC(IRQ)
    Mosul FC
    2 - 0
    W
  • 05/09/2026
    Naft Misan
    Newroz SC(IRQ)
    0 - 1
    W
  • 30/08/2026
    Newroz SC(IRQ)
    Duhok
    0 - 0
    D
  • 27/08/2026
    Al Talaba
    Newroz SC(IRQ) 1
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Newroz SC(IRQ) gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Newroz SC(IRQ) (sân nhà) 9 5 0 0
Newroz SC(IRQ) (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Newroz SC(IRQ) thắng
Bại: là số trận Newroz SC(IRQ) thua

BXH VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al Karma 12 8 3 1 19 9 10 27 T T T H B T
2 Al-Naft 12 7 4 1 14 5 9 25 T T T T H T
3 Al Zawraa 12 6 3 3 17 9 8 21 T T B B B T
4 Al Shorta 12 5 6 1 13 6 7 21 H T H H T H
5 Newroz SC(IRQ) 12 5 5 2 14 6 8 20 T H T T H H
6 Al Jolan SC 12 5 5 2 16 12 4 20 B H H T T T
7 Arbil 12 5 4 3 15 8 7 19 B T H B B H
8 Duhok 13 4 6 3 20 16 4 18 H T B T B T
9 Al Talaba 12 4 6 2 14 13 1 18 B H H T T H
10 AL Minaa 13 4 5 4 12 13 -1 17 H T B T H H
11 Ghaz Al Shamal 12 3 6 3 7 8 -1 15 H H B T T H
12 Diala 13 3 5 5 15 18 -3 14 H B T H B H
13 Al Quwa Al Jawiya 12 2 7 3 14 13 1 13 B H T H B H
14 Al Gharraf 12 3 4 5 8 14 -6 13 B B H T H T
15 Zakho 13 3 4 6 10 17 -7 13 B B B T H B
16 Mosul FC 13 3 3 7 13 21 -8 12 B B T H B B
17 AI Kahrabaa 13 2 5 6 9 15 -6 11 B H B B B T
18 Al Karkh 12 2 3 7 15 21 -6 9 T T B H H B
19 Naft Misan 12 1 6 5 7 15 -8 9 T B H B B H
20 Karbalaa 12 1 4 7 11 24 -13 7 B B H B B H

AFC CL qualifying AFC CL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq
" "