Phong độ Al Karkh gần đây, KQ Al Karkh mới nhất
Phong độ Al Karkh gần đây
-
31/10/2026Al KarkhAl Gharraf1 - 1L
-
23/10/2026Al KarkhMosul FC1 - 1D
-
19/10/20261 Al ShortaAl Karkh0 - 0D
-
11/10/2026Al Karma SCAl Karkh2 - 0L
-
17/09/2026Al KarkhNaft Misan3 - 2W
-
14/09/2026Al KarkhDuhok1 - 1W
-
09/09/2026Al TalabaAl Karkh1 - 2L
-
04/09/2026KarbalaaAl Karkh0 - 0L
-
30/08/2026Al KarkhAI Kahrabaa0 - 2D
-
25/08/2026Al KarkhArbil0 - 1L
Thống kê phong độ Al Karkh gần đây, KQ Al Karkh mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Al Karkh gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iraq | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Al Karkh gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026Al KarkhAl Gharraf1 - 1L
-
23/10/2026Al KarkhMosul FC1 - 1D
-
19/10/20261 Al ShortaAl Karkh0 - 0D
-
11/10/2026Al Karma SCAl Karkh2 - 0L
-
17/09/2026Al KarkhNaft Misan3 - 2W
-
14/09/2026Al KarkhDuhok1 - 1W
-
09/09/2026Al TalabaAl Karkh1 - 2L
-
04/09/2026KarbalaaAl Karkh0 - 0L
-
30/08/2026Al KarkhAI Kahrabaa0 - 2D
-
25/08/2026Al KarkhArbil0 - 1L
- Kết quả Al Karkh mới nhất ở giải VĐQG Iraq
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al Karkh gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Karkh (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Al Karkh (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Karma | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 9 | 10 | 27 | T T T H B T |
| 2 | Al-Naft | 12 | 7 | 4 | 1 | 14 | 5 | 9 | 25 | T T T T H T |
| 3 | Al Zawraa | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 9 | 8 | 21 | T T B B B T |
| 4 | Al Shorta | 12 | 5 | 6 | 1 | 13 | 6 | 7 | 21 | H T H H T H |
| 5 | Newroz SC(IRQ) | 12 | 5 | 5 | 2 | 14 | 6 | 8 | 20 | T H T T H H |
| 6 | Al Jolan SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 12 | 4 | 20 | B H H T T T |
| 7 | Arbil | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 8 | 7 | 19 | B T H B B H |
| 8 | Duhok | 13 | 4 | 6 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | H T B T B T |
| 9 | Al Talaba | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 13 | 1 | 18 | B H H T T H |
| 10 | AL Minaa | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 13 | -1 | 17 | H T B T H H |
| 11 | Ghaz Al Shamal | 12 | 3 | 6 | 3 | 7 | 8 | -1 | 15 | H H B T T H |
| 12 | Diala | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 | H B T H B H |
| 13 | Al Quwa Al Jawiya | 12 | 2 | 7 | 3 | 14 | 13 | 1 | 13 | B H T H B H |
| 14 | Al Gharraf | 12 | 3 | 4 | 5 | 8 | 14 | -6 | 13 | B B H T H T |
| 15 | Zakho | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 17 | -7 | 13 | B B B T H B |
| 16 | Mosul FC | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 12 | B B T H B B |
| 17 | AI Kahrabaa | 13 | 2 | 5 | 6 | 9 | 15 | -6 | 11 | B H B B B T |
| 18 | Al Karkh | 12 | 2 | 3 | 7 | 15 | 21 | -6 | 9 | T T B H H B |
| 19 | Naft Misan | 12 | 1 | 6 | 5 | 7 | 15 | -8 | 9 | T B H B B H |
| 20 | Karbalaa | 12 | 1 | 4 | 7 | 11 | 24 | -13 | 7 | B B H B B H |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq