Phong độ Zob Ahan gần đây, KQ Zob Ahan mới nhất
Phong độ Zob Ahan gần đây
-
30/10/2026Zob AhanEsteghlal Khozestan0 - 0D
-
23/10/2026Aluminium ArakZob Ahan0 - 0D
-
18/10/2026Zob AhanChadormalou Ardakan0 - 0L
-
13/10/20261 Zob AhanSepahan0 - 2L
-
08/10/2026Nassaji MazandaranZob Ahan0 - 1D
-
07/09/2026PersepolisZob Ahan1 - 0L
-
02/09/2026Zob AhanPeykan0 - 0W
-
29/08/2026Fajr SepasiZob Ahan0 - 0D
-
24/08/20261 Zob AhanMes Shahr-e Babak0 - 0D
-
19/08/20261 MalavanZob Ahan0 - 1L
Thống kê phong độ Zob Ahan gần đây, KQ Zob Ahan mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 5 | 4 |
Thống kê phong độ Zob Ahan gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iran | 10 | 1 | 5 | 4 |
Phong độ Zob Ahan gần đây: theo giải đấu
-
30/10/2026Zob AhanEsteghlal Khozestan0 - 0D
-
23/10/2026Aluminium ArakZob Ahan0 - 0D
-
18/10/2026Zob AhanChadormalou Ardakan0 - 0L
-
13/10/20261 Zob AhanSepahan0 - 2L
-
08/10/2026Nassaji MazandaranZob Ahan0 - 1D
-
07/09/2026PersepolisZob Ahan1 - 0L
-
02/09/2026Zob AhanPeykan0 - 0W
-
29/08/2026Fajr SepasiZob Ahan0 - 0D
-
24/08/20261 Zob AhanMes Shahr-e Babak0 - 0D
-
19/08/20261 MalavanZob Ahan0 - 1L
- Kết quả Zob Ahan mới nhất ở giải VĐQG Iran
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zob Ahan gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zob Ahan (sân nhà) | 6 | 1 | 0 | 0 |
| Zob Ahan (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Iran mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persepolis | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 5 | 14 | 23 | T T H T B T |
| 2 | Sepahan | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 7 | 12 | 23 | T T T H T T |
| 3 | Foolad Khozestan | 11 | 6 | 4 | 1 | 11 | 5 | 6 | 22 | T T T H T T |
| 4 | Tractor S.C. | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 2 | 10 | 20 | T H T B H T |
| 5 | Esteghlal Tehran | 10 | 5 | 5 | 0 | 12 | 3 | 9 | 20 | H H T H T H |
| 6 | Chadormalou Ardakan | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 16 | T T H T H T |
| 7 | Fajr Sepasi | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 12 | -2 | 14 | H B B T T H |
| 8 | Kheybar Khorramabad | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | B H H T T B |
| 9 | Aluminium Arak | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | H H B B H B |
| 10 | Gol Gohar FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 9 | 1 | 13 | B B T T B B |
| 11 | Peykan | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H B H T |
| 12 | Nassaji Mazandaran | 11 | 2 | 5 | 4 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H H H H B |
| 13 | Esteghlal Khozestan | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 14 | -7 | 10 | B T B B T H |
| 14 | Sanat-Naft | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 15 | -9 | 10 | B B B T B T |
| 15 | Malavan | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 | B T H B H B |
| 16 | Zob Ahan | 11 | 1 | 6 | 4 | 6 | 10 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 17 | Shams Azar Qazvin | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 13 | -6 | 7 | B B H H B B |
| 18 | Mes Shahr-e Babak | 11 | 0 | 5 | 6 | 7 | 22 | -15 | 5 | B H B B B B |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 qualification
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iran