Phong độ Gol Gohar FC gần đây, KQ Gol Gohar FC mới nhất
Phong độ Gol Gohar FC gần đây
-
04/11/2026Arkadag FKGol Gohar FC0 - 0L
-
28/10/2026Gol Gohar FCArkadag FK0 - 0D
-
14/10/2026Al-MuharraqGol Gohar FC 10 - 0L
-
15/09/2026Gol Gohar FCAl-Jazira(UAE)0 - 0D
-
23/10/20261 Gol Gohar FCKheybar Khorramabad0 - 0L
-
19/10/2026Esteghlal TehranGol Gohar FC0 - 0L
-
08/10/2026Gol Gohar FCEsteghlal Khozestan1 - 0W
-
10/09/2026Shams Azar QazvinGol Gohar FC1 - 3W
-
05/09/2026Tractor S.C.Gol Gohar FC1 - 0L
-
01/09/2026Gol Gohar FCAluminium Arak0 - 2L
Thống kê phong độ Gol Gohar FC gần đây, KQ Gol Gohar FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Gol Gohar FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Á | 4 | 0 | 2 | 2 |
| - VĐQG Iran | 6 | 2 | 0 | 4 |
Phong độ Gol Gohar FC gần đây: theo giải đấu
-
04/11/2026Arkadag FKGol Gohar FC0 - 0L
-
28/10/2026Gol Gohar FCArkadag FK0 - 0D
-
14/10/2026Al-MuharraqGol Gohar FC 10 - 0L
-
15/09/2026Gol Gohar FCAl-Jazira(UAE)0 - 0D
-
23/10/20261 Gol Gohar FCKheybar Khorramabad0 - 0L
-
19/10/2026Esteghlal TehranGol Gohar FC0 - 0L
-
08/10/2026Gol Gohar FCEsteghlal Khozestan1 - 0W
-
10/09/2026Shams Azar QazvinGol Gohar FC1 - 3W
-
05/09/2026Tractor S.C.Gol Gohar FC1 - 0L
-
01/09/2026Gol Gohar FCAluminium Arak0 - 2L
- Kết quả Gol Gohar FC mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Á
- Kết quả Gol Gohar FC mới nhất ở giải VĐQG Iran
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gol Gohar FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gol Gohar FC (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Gol Gohar FC (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Iran mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sepahan | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 7 | 16 | 26 | T T H T T T |
| 2 | Foolad Khozestan | 12 | 6 | 5 | 1 | 12 | 6 | 6 | 23 | T T H T T H |
| 3 | Persepolis | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 7 | 13 | 23 | T H T B T B |
| 4 | Tractor S.C. | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 2 | 10 | 20 | T H T B H T |
| 5 | Esteghlal Tehran | 10 | 5 | 5 | 0 | 12 | 3 | 9 | 20 | H H T H T H |
| 6 | Fajr Sepasi | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 13 | -1 | 17 | B B T T H T |
| 7 | Aluminium Arak | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 9 | 3 | 17 | H B B H B T |
| 8 | Chadormalou Ardakan | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 15 | -3 | 17 | T H T H T H |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | B H H T T B |
| 10 | Gol Gohar FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 9 | 1 | 13 | B B T T B B |
| 11 | Peykan | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H B H T |
| 12 | Nassaji Mazandaran | 11 | 2 | 5 | 4 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H H H H B |
| 13 | Esteghlal Khozestan | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 14 | -7 | 10 | B T B B T H |
| 14 | Sanat-Naft | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 15 | -9 | 10 | B B B T B T |
| 15 | Malavan | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 18 | -9 | 9 | T H B H B B |
| 16 | Zob Ahan | 11 | 1 | 6 | 4 | 6 | 10 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 17 | Shams Azar Qazvin | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 13 | -6 | 7 | B B H H B B |
| 18 | Mes Shahr-e Babak | 12 | 0 | 5 | 7 | 7 | 23 | -16 | 5 | H B B B B B |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 qualification
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iran