Phong độ Madura United gần đây, KQ Madura United mới nhất
Phong độ Madura United gần đây
-
06/11/2026Madura UnitedArema FC2 - 0W
-
31/10/2026PSM MakassarMadura United0 - 1W
-
26/10/2026Persebaya SurabayaMadura United 11 - 0L
-
22/10/2026Madura UnitedPersib Bandung0 - 0W
-
16/10/2026Madura UnitedBhayangkara Solo FC 10 - 1D
-
09/10/2026Persik KediriMadura United 12 - 0L
-
18/09/2026Madura UnitedPSIM Yogyakarta0 - 1W
-
12/09/2026PSS SlemanMadura United0 - 1W
-
06/09/2026Madura UnitedPersijap Jepara0 - 0W
-
26/08/2026Borneo FC SamarindaMadura United1 - 1W
Thống kê phong độ Madura United gần đây, KQ Madura United mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Madura United gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Indonesia | 9 | 6 | 1 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Madura United gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026Madura UnitedArema FC2 - 0W
-
31/10/2026PSM MakassarMadura United0 - 1W
-
26/10/2026Persebaya SurabayaMadura United 11 - 0L
-
22/10/2026Madura UnitedPersib Bandung0 - 0W
-
16/10/2026Madura UnitedBhayangkara Solo FC 10 - 1D
-
09/10/2026Persik KediriMadura United 12 - 0L
-
18/09/2026Madura UnitedPSIM Yogyakarta0 - 1W
-
12/09/2026PSS SlemanMadura United0 - 1W
-
06/09/2026Madura UnitedPersijap Jepara0 - 0W
-
26/08/2026Borneo FC SamarindaMadura United1 - 1W
- Kết quả Madura United mới nhất ở giải VĐQG Indonesia
- Kết quả Madura United mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Madura United gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Madura United (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Madura United (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dewa United FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 12 | 4 | 20 | T H T B T T |
| 2 | Madura United | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 19 | B H T B T T |
| 3 | Persija Jakarta | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 18 | T T B T T B |
| 4 | Bali United | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 9 | 14 | 16 | B T B T H T |
| 5 | Persib Bandung | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | T H T B T T |
| 6 | Persita Tangerang | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H T T H T |
| 7 | Persebaya Surabaya | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | H T H B T H |
| 8 | Malut United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | B T T H H T |
| 9 | Bhayangkara Solo FC | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | T H H T H B |
| 10 | Persik Kediri | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 10 | H T B T B B |
| 11 | Arema FC | 9 | 2 | 3 | 4 | 17 | 20 | -3 | 9 | H B B T B B |
| 12 | PSM Makassar | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | H B T T H B |
| 13 | Borneo FC Samarinda | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 9 | T B T B T B |
| 14 | Garudayaksa | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | H B T B B T |
| 15 | PSIM Yogyakarta | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 14 | -8 | 5 | B B B H T B |
| 16 | Farmel FC | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 5 | B B T H H B |
| 17 | PSS Sleman | 8 | 1 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 4 | B T H B B B |
| 18 | Persijap Jepara | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 16 | -12 | 2 | B B B B H H |
AFC Champions League 2 qualification
AFC Challenge League qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia