Phong độ Kozarmisleny SE gần đây, KQ Kozarmisleny SE mới nhất
Phong độ Kozarmisleny SE gần đây
-
01/11/2026SOROKSARKozarmisleny SE 10 - 0W
-
24/10/2026Kozarmisleny SESzentlorinc SE0 - 0L
-
17/10/2026Nagykanizsai TE 1866Kozarmisleny SE0 - 0W
-
10/10/2026Kozarmisleny SEDiosgyor VTK0 - 0L
-
20/09/2026KARCAG SEKozarmisleny SE1 - 0D
-
05/09/2026Kozarmisleny SEMezokovesd Zsory1 - 0W
-
29/08/2026Kecskemeti TEKozarmisleny SE 10 - 0L
-
22/08/2026Kozarmisleny SESzeged Csanad1 - 0L
-
28/10/2026Kozarmisleny SESOROKSAR0 - 0W
-
12/09/2026Mateszalkai MTKKozarmisleny SE0 - 3W
Thống kê phong độ Kozarmisleny SE gần đây, KQ Kozarmisleny SE mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Kozarmisleny SE gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Hungary | 8 | 3 | 1 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Hungary | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Kozarmisleny SE gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026SOROKSARKozarmisleny SE 10 - 0W
-
24/10/2026Kozarmisleny SESzentlorinc SE0 - 0L
-
17/10/2026Nagykanizsai TE 1866Kozarmisleny SE0 - 0W
-
10/10/2026Kozarmisleny SEDiosgyor VTK0 - 0L
-
20/09/2026KARCAG SEKozarmisleny SE1 - 0D
-
05/09/2026Kozarmisleny SEMezokovesd Zsory1 - 0W
-
29/08/2026Kecskemeti TEKozarmisleny SE 10 - 0L
-
22/08/2026Kozarmisleny SESzeged Csanad1 - 0L
-
28/10/2026Kozarmisleny SESOROKSAR0 - 0W
-
12/09/2026Mateszalkai MTKKozarmisleny SE0 - 3W
- Kết quả Kozarmisleny SE mới nhất ở giải Hạng 2 Hungary
- Kết quả Kozarmisleny SE mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kozarmisleny SE gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kozarmisleny SE (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Kozarmisleny SE (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kecskemeti TE | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 15 | 11 | 26 | H T T B T T |
| 2 | SOROKSAR | 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | 24 | T H B T H B |
| 3 | Mezokovesd Zsory | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 12 | 23 | T H H T T T |
| 4 | Kazincbarcika | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 | 14 | 9 | 23 | H B T H T T |
| 5 | Duna-Tisza | 12 | 6 | 5 | 1 | 24 | 16 | 8 | 23 | T H T T H B |
| 6 | Gyirmot SE | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 21 | T B T T H H |
| 7 | FC Ajka | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 15 | 2 | 19 | T B H B T H |
| 8 | Fehervar Videoton | 12 | 5 | 0 | 7 | 16 | 14 | 2 | 15 | T B T B B T |
| 9 | Diosgyor VTK | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 15 | T T H H T B |
| 10 | BVSC Zuglo | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 17 | -3 | 14 | B T T H T B |
| 11 | Szentlorinc SE | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 14 | T B H B T B |
| 12 | Szeged Csanad | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 15 | -2 | 13 | B H T B B T |
| 13 | Nagykanizsai TE 1866 | 12 | 4 | 0 | 8 | 9 | 16 | -7 | 12 | T T B B B T |
| 14 | KARCAG SE | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 24 | -8 | 11 | B H B B B B |
| 15 | Kozarmisleny SE | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 | 20 | -10 | 10 | T H B T B T |
| 16 | Csakvari TK | 12 | 1 | 1 | 10 | 9 | 27 | -18 | 4 | H B B B B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary