Phong độ Real Espana gần đây, KQ Real Espana mới nhất
Phong độ Real Espana gần đây
-
06/11/2026GenesisReal Espana 10 - 1D
-
01/11/2026Real EspanaJuticalpa1 - 1W
-
25/10/20262 Real EspanaPlatense3 - 1W
-
16/10/2026CD OlimpiaReal Espana1 - 1L
-
12/10/2026Estrella RojaReal Espana0 - 1W
-
20/09/2026Real EspanaCD Motagua0 - 0W
-
13/09/2026Olancho FCReal Espana0 - 0D
-
07/09/2026Real EspanaLobos UPNFM2 - 0W
-
31/08/2026Real EspanaCD Choloma2 - 0W
-
24/08/2026MarathonReal Espana 11 - 0D
Thống kê phong độ Real Espana gần đây, KQ Real Espana mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Real Espana gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Honduras | 10 | 6 | 3 | 1 |
Phong độ Real Espana gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026GenesisReal Espana 10 - 1D
-
01/11/2026Real EspanaJuticalpa1 - 1W
-
25/10/20262 Real EspanaPlatense3 - 1W
-
16/10/2026CD OlimpiaReal Espana1 - 1L
-
12/10/2026Estrella RojaReal Espana0 - 1W
-
20/09/2026Real EspanaCD Motagua0 - 0W
-
13/09/2026Olancho FCReal Espana0 - 0D
-
07/09/2026Real EspanaLobos UPNFM2 - 0W
-
31/08/2026Real EspanaCD Choloma2 - 0W
-
24/08/2026MarathonReal Espana 11 - 0D
- Kết quả Real Espana mới nhất ở giải VĐQG Honduras
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Real Espana gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Real Espana (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Real Espana (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Honduras mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 13 | 10 | 2 | 1 | 34 | 8 | 26 | 32 | T T T T T T |
| 2 | Real Espana | 13 | 8 | 4 | 1 | 23 | 11 | 12 | 28 | T T B T T H |
| 3 | CD Motagua | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 10 | 11 | 28 | B T T T T T |
| 4 | Marathon | 13 | 7 | 4 | 2 | 21 | 12 | 9 | 25 | B H T H B T |
| 5 | Olancho FC | 13 | 3 | 8 | 2 | 15 | 12 | 3 | 17 | H H B H T H |
| 6 | Lobos UPNFM | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T H T B T H |
| 7 | Estrella Roja | 13 | 4 | 4 | 5 | 22 | 24 | -2 | 16 | B B T H T B |
| 8 | Atletico Choloma | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 15 | -3 | 14 | T B T T B H |
| 9 | Genesis | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 17 | -1 | 12 | H B B B B H |
| 10 | CA Independiente Siguatepeque | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 21 | -10 | 12 | B H B H B H |
| 11 | Platense | 13 | 2 | 2 | 9 | 13 | 32 | -19 | 8 | B T B B B B |
| 12 | Juticalpa | 13 | 2 | 0 | 11 | 11 | 36 | -25 | 6 | T B B B B B |
Play Offs: Quarter-finals
Quarter-finals
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Honduras