Phong độ Gangwon FC gần đây, KQ Gangwon FC mới nhất
Phong độ Gangwon FC gần đây
-
05/11/2026Kuching FAGangwon FC2 - 0L
-
29/10/2026Gangwon FCKuching FA1 - 0W
-
15/10/2026Gangwon FCPhnom Penh FC0 - 1L
-
17/09/20261 KitcheeGangwon FC0 - 0D
-
01/11/2026Ulsan HD FCGangwon FC0 - 1L
-
24/10/2026FC SeoulGangwon FC0 - 0D
-
18/10/2026Gangwon FCIncheon United1 - 1D
-
09/10/2026Gangwon FCBucheon FC 19950 - 0W
-
27/09/2026Gangwon FCIncheon United0 - 0D
-
20/09/2026Gangwon FCJeju SK FC0 - 1L
Thống kê phong độ Gangwon FC gần đây, KQ Gangwon FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Gangwon FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Á | 4 | 1 | 1 | 2 |
| - VĐQG Hàn Quốc | 6 | 1 | 3 | 2 |
Phong độ Gangwon FC gần đây: theo giải đấu
-
05/11/2026Kuching FAGangwon FC2 - 0L
-
29/10/2026Gangwon FCKuching FA1 - 0W
-
15/10/2026Gangwon FCPhnom Penh FC0 - 1L
-
17/09/20261 KitcheeGangwon FC0 - 0D
-
01/11/2026Ulsan HD FCGangwon FC0 - 1L
-
24/10/2026FC SeoulGangwon FC0 - 0D
-
18/10/2026Gangwon FCIncheon United1 - 1D
-
09/10/2026Gangwon FCBucheon FC 19950 - 0W
-
27/09/2026Gangwon FCIncheon United0 - 0D
-
20/09/2026Gangwon FCJeju SK FC0 - 1L
- Kết quả Gangwon FC mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Á
- Kết quả Gangwon FC mới nhất ở giải VĐQG Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gangwon FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon FC (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Gangwon FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeju SK FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47 | H |
| 2 | FC Anyang | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46 | T |
| 3 | Pohang Steelers | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43 | H |
| 4 | Gimcheon Sangmu FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35 | H |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 32 | B |
| 6 | Gwangju Football Club | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22 | H |
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: