Phong độ Bibiani Gold Stars gần đây, KQ Bibiani Gold Stars mới nhất
Phong độ Bibiani Gold Stars gần đây
-
01/11/2026SamartexBibiani Gold Stars1 - 0L
-
25/10/2026Bibiani Gold StarsHeart of Lions1 - 0W
-
18/10/2026Debibi UnitedBibiani Gold Stars1 - 0L
-
11/10/2026Bibiani Gold StarsBasake Holy Stars FC1 - 0W
-
03/10/2026Vision FCBibiani Gold Stars0 - 0D
-
27/09/2026Bibiani Gold StarsPort City0 - 2L
-
20/09/20261 Ghana Dream FCBibiani Gold Stars1 - 0W
-
13/09/2026Bibiani Gold StarsAccra Hearts of Oak1 - 0L
-
06/09/2026Bechem UnitedBibiani Gold Stars1 - 0L
-
31/08/2026SamartexBibiani Gold Stars1 - 1D
Thống kê phong độ Bibiani Gold Stars gần đây, KQ Bibiani Gold Stars mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Bibiani Gold Stars gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ghana | 9 | 3 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Bibiani Gold Stars gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026SamartexBibiani Gold Stars1 - 0L
-
25/10/2026Bibiani Gold StarsHeart of Lions1 - 0W
-
18/10/2026Debibi UnitedBibiani Gold Stars1 - 0L
-
11/10/2026Bibiani Gold StarsBasake Holy Stars FC1 - 0W
-
03/10/2026Vision FCBibiani Gold Stars0 - 0D
-
27/09/2026Bibiani Gold StarsPort City0 - 2L
-
20/09/20261 Ghana Dream FCBibiani Gold Stars1 - 0W
-
13/09/2026Bibiani Gold StarsAccra Hearts of Oak1 - 0L
-
06/09/2026Bechem UnitedBibiani Gold Stars1 - 0L
-
31/08/2026SamartexBibiani Gold Stars1 - 1D
- Kết quả Bibiani Gold Stars mới nhất ở giải VĐQG Ghana
- Kết quả Bibiani Gold Stars mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bibiani Gold Stars gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bibiani Gold Stars (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Bibiani Gold Stars (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ghana mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Samartex | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 18 | H T B T H T |
| 2 | Medeama SC | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T T B T H |
| 3 | Accra Hearts of Oak | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 3 | 6 | 17 | B H T T T B |
| 4 | Aduana Stars | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 5 | 4 | 16 | T T B T B T |
| 5 | Port City | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 15 | B T B H T H |
| 6 | Ashanti Gold | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 14 | T B T B H T |
| 7 | Swedru All Blacks | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 14 | H B T T T B |
| 8 | Bechem United | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 | 13 | T B T B T B |
| 9 | Asante Kotoko FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 13 | B T B T H H |
| 10 | Basake Holy Stars FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 5 | 9 | -4 | 12 | B T B T B B |
| 11 | Berekum Chelsea | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 11 | H B T T H B |
| 12 | Heart of Lions | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 13 | -3 | 11 | T T B B B T |
| 13 | Debibi United | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 10 | B B B T B T |
| 14 | Vision FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | H B B T H H |
| 15 | Bibiani Gold Stars | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H T B T B |
| 16 | Karela United FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 11 | -3 | 10 | B T B B H H |
| 17 | Young Apostles | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 13 | -8 | 7 | B B T B B H |
| 18 | Ghana Dream FC | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 14 | -6 | 6 | B H B H B T |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ghana