Phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây, KQ WIT Georgia Tbilisi mới nhất
Phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây
-
30/10/20261 Guria LanchkhutiWIT Georgia Tbilisi1 - 0L
-
24/10/2026WIT Georgia TbilisiFC Tbilisi 20251 - 2L
-
16/10/2026Dinamo Tbilisi IIWIT Georgia Tbilisi1 - 1L
-
08/10/2026WIT Georgia TbilisiFC Gonio0 - 0W
-
17/09/2026Sabutaroti billisse BWIT Georgia Tbilisi2 - 0L
-
09/09/2026WIT Georgia TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0W
-
03/09/2026Iveria KhashuriWIT Georgia Tbilisi1 - 2D
-
26/08/2026WIT Georgia TbilisiFC Iberia 2010 11 - 0W
-
20/08/2026Kolkheti 1913 PotiWIT Georgia Tbilisi2 - 2L
-
12/08/2026WIT Georgia TbilisiMargveti 20061 - 1D
Thống kê phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây, KQ WIT Georgia Tbilisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Georgia | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây: theo giải đấu
-
30/10/20261 Guria LanchkhutiWIT Georgia Tbilisi1 - 0L
-
24/10/2026WIT Georgia TbilisiFC Tbilisi 20251 - 2L
-
16/10/2026Dinamo Tbilisi IIWIT Georgia Tbilisi1 - 1L
-
08/10/2026WIT Georgia TbilisiFC Gonio0 - 0W
-
17/09/2026Sabutaroti billisse BWIT Georgia Tbilisi2 - 0L
-
09/09/2026WIT Georgia TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0W
-
03/09/2026Iveria KhashuriWIT Georgia Tbilisi1 - 2D
-
26/08/2026WIT Georgia TbilisiFC Iberia 2010 11 - 0W
-
20/08/2026Kolkheti 1913 PotiWIT Georgia Tbilisi2 - 2L
-
12/08/2026WIT Georgia TbilisiMargveti 20061 - 1D
- Kết quả WIT Georgia Tbilisi mới nhất ở giải Hạng 3 Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập WIT Georgia Tbilisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| WIT Georgia Tbilisi (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| WIT Georgia Tbilisi (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 32 | 16 | 9 | 7 | 40 | 33 | 7 | 57 | B B T H B T |
| 2 | Shturmi | 31 | 13 | 10 | 8 | 34 | 30 | 4 | 49 | H T T B T B |
| 3 | FC Telavi | 32 | 12 | 11 | 9 | 36 | 33 | 3 | 47 | H T B H B B |
| 4 | Samtredia | 32 | 14 | 4 | 14 | 58 | 43 | 15 | 46 | T T B B T T |
| 5 | Merani Martvili | 32 | 12 | 7 | 13 | 36 | 43 | -7 | 43 | B B T B T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 32 | 12 | 7 | 13 | 33 | 41 | -8 | 43 | T B T H H T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 32 | 10 | 10 | 12 | 38 | 39 | -1 | 40 | B B T B H T |
| 8 | FC Lazika | 32 | 10 | 9 | 13 | 33 | 44 | -11 | 39 | H T B T H B |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 32 | 8 | 11 | 13 | 42 | 37 | 5 | 35 | H B T H T B |
| 10 | FC Gori | 31 | 8 | 10 | 13 | 30 | 37 | -7 | 34 | B H T B T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia