Phong độ Municipal Limeno gần đây, KQ Municipal Limeno mới nhất
Phong độ Municipal Limeno gần đây
-
05/11/2026Municipal LimenoFuerte San Francisco0 - 0D
-
01/11/20261 A.D. Isidro MetapanMunicipal Limeno1 - 0D
-
25/10/2026Municipal LimenoCD Cacahuatique1 - 2D
-
17/10/2026Inter F.AMunicipal Limeno1 - 1W
-
11/10/20261 Municipal LimenoLuis Angel Firpo1 - 2L
-
05/10/2026CD Platense Municipal ZacatecolucaMunicipal Limeno 11 - 0L
-
02/10/2026CD INCA-ArubaMunicipal Limeno2 - 1L
-
28/09/2026Municipal LimenoCD FAS0 - 0L
-
21/09/20261 Alianza San SalvadorMunicipal Limeno1 - 1L
-
14/09/2026Fuerte San FranciscoMunicipal Limeno0 - 1W
Thống kê phong độ Municipal Limeno gần đây, KQ Municipal Limeno mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Municipal Limeno gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG El Salvador | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Municipal Limeno gần đây: theo giải đấu
-
05/11/2026Municipal LimenoFuerte San Francisco0 - 0D
-
01/11/20261 A.D. Isidro MetapanMunicipal Limeno1 - 0D
-
25/10/2026Municipal LimenoCD Cacahuatique1 - 2D
-
17/10/2026Inter F.AMunicipal Limeno1 - 1W
-
11/10/20261 Municipal LimenoLuis Angel Firpo1 - 2L
-
05/10/2026CD Platense Municipal ZacatecolucaMunicipal Limeno 11 - 0L
-
02/10/2026CD INCA-ArubaMunicipal Limeno2 - 1L
-
28/09/2026Municipal LimenoCD FAS0 - 0L
-
21/09/20261 Alianza San SalvadorMunicipal Limeno1 - 1L
-
14/09/2026Fuerte San FranciscoMunicipal Limeno0 - 1W
- Kết quả Municipal Limeno mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Municipal Limeno gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Municipal Limeno (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Municipal Limeno (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luis Angel Firpo | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 13 | 19 | 36 | H T T H H T |
| 2 | CD FAS | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 19 | 10 | 32 | T T B H B H |
| 3 | A.D. Isidro Metapan | 18 | 9 | 4 | 5 | 24 | 19 | 5 | 31 | T B T H B H |
| 4 | Aguila | 18 | 8 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 30 | T T T H T T |
| 5 | Inter F.A | 18 | 6 | 9 | 3 | 24 | 16 | 8 | 27 | B H H B T H |
| 6 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 18 | 6 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 24 | B T T T H H |
| 7 | Municipal Limeno | 19 | 6 | 5 | 8 | 28 | 28 | 0 | 23 | B B T H H H |
| 8 | Alianza San Salvador | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 24 | -1 | 23 | B H H T B B |
| 9 | Atletico Balboa | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | B B B H T T |
| 10 | CD Cacahuatique | 18 | 3 | 7 | 8 | 19 | 29 | -10 | 16 | T B B H H T |
| 11 | CD INCA-Aruba | 18 | 4 | 4 | 10 | 13 | 32 | -19 | 16 | T H B B B B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 19 | 2 | 7 | 10 | 18 | 34 | -16 | 13 | H T B B B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador