Phong độ Fuerte San Francisco gần đây, KQ Fuerte San Francisco mới nhất
Phong độ Fuerte San Francisco gần đây
-
05/11/2026Municipal LimenoFuerte San Francisco0 - 0D
-
02/11/2026Fuerte San FranciscoAguila1 - 2L
-
26/10/2026Fuerte San FranciscoAtletico Balboa 11 - 1L
-
18/10/2026A.D. Isidro MetapanFuerte San Francisco1 - 1L
-
11/10/2026Fuerte San FranciscoCD Cacahuatique1 - 1W
-
05/10/2026Inter F.AFuerte San Francisco0 - 0D
-
02/10/20261 Fuerte San FranciscoLuis Angel Firpo0 - 1L
-
28/09/2026CD Platense Municipal ZacatecolucaFuerte San Francisco0 - 0D
-
24/09/2026Alianza San SalvadorFuerte San Francisco1 - 0D
-
19/09/2026CD INCA-ArubaFuerte San Francisco 10 - 1L
Thống kê phong độ Fuerte San Francisco gần đây, KQ Fuerte San Francisco mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Fuerte San Francisco gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG El Salvador | 10 | 1 | 4 | 5 |
Phong độ Fuerte San Francisco gần đây: theo giải đấu
-
05/11/2026Municipal LimenoFuerte San Francisco0 - 0D
-
02/11/2026Fuerte San FranciscoAguila1 - 2L
-
26/10/2026Fuerte San FranciscoAtletico Balboa 11 - 1L
-
18/10/2026A.D. Isidro MetapanFuerte San Francisco1 - 1L
-
11/10/2026Fuerte San FranciscoCD Cacahuatique1 - 1W
-
05/10/2026Inter F.AFuerte San Francisco0 - 0D
-
02/10/20261 Fuerte San FranciscoLuis Angel Firpo0 - 1L
-
28/09/2026CD Platense Municipal ZacatecolucaFuerte San Francisco0 - 0D
-
24/09/2026Alianza San SalvadorFuerte San Francisco1 - 0D
-
19/09/2026CD INCA-ArubaFuerte San Francisco 10 - 1L
- Kết quả Fuerte San Francisco mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fuerte San Francisco gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fuerte San Francisco (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Fuerte San Francisco (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luis Angel Firpo | 19 | 11 | 6 | 2 | 34 | 14 | 20 | 39 | T T H H T T |
| 2 | CD FAS | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 19 | 10 | 32 | T T B H B H |
| 3 | A.D. Isidro Metapan | 19 | 9 | 5 | 5 | 25 | 20 | 5 | 32 | B T H B H H |
| 4 | Aguila | 18 | 8 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 30 | T T T H T T |
| 5 | Inter F.A | 19 | 6 | 9 | 4 | 25 | 18 | 7 | 27 | H H B T H B |
| 6 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 19 | 6 | 6 | 7 | 23 | 25 | -2 | 24 | T T T H H B |
| 7 | Municipal Limeno | 19 | 6 | 5 | 8 | 28 | 28 | 0 | 23 | B B T H H H |
| 8 | Alianza San Salvador | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 24 | -1 | 23 | B H H T B B |
| 9 | Atletico Balboa | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | B B B H T T |
| 10 | CD Cacahuatique | 19 | 4 | 7 | 8 | 21 | 29 | -8 | 19 | B B H H T T |
| 11 | CD INCA-Aruba | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 33 | -19 | 17 | H B B B B H |
| 12 | Fuerte San Francisco | 19 | 2 | 7 | 10 | 18 | 34 | -16 | 13 | H T B B B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador