Phong độ CD Hercules gần đây, KQ CD Hercules mới nhất
Phong độ CD Hercules gần đây
-
02/05/2026CD HerculesA.D. Isidro Metapan2 - 0W
-
27/04/2026CD Platense Municipal ZacatecolucaCD Hercules 11 - 0D
-
20/04/2026CD HerculesLuis Angel Firpo1 - 0D
-
16/04/20261 CD CacahuatiqueCD Hercules 11 - 0W
-
13/04/20261 CD HerculesInter F.A1 - 0D
-
05/04/20261 Alianza San SalvadorCD Hercules1 - 0L
-
02/04/2026CD HerculesZacatecoluca0 - 0W
-
30/03/2026Municipal LimenoCD Hercules0 - 0D
-
24/04/2026CD CacahuatiqueCD Hercules0 - 0W
-
Pen [4-2]
-
09/04/20261 CD HerculesCD Cacahuatique0 - 0L
Thống kê phong độ CD Hercules gần đây, KQ CD Hercules mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ CD Hercules gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG El Salvador | 8 | 3 | 4 | 1 |
| - Cúp El Salvador | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ CD Hercules gần đây: theo giải đấu
-
02/05/2026CD HerculesA.D. Isidro Metapan2 - 0W
-
27/04/2026CD Platense Municipal ZacatecolucaCD Hercules 11 - 0D
-
20/04/2026CD HerculesLuis Angel Firpo1 - 0D
-
16/04/20261 CD CacahuatiqueCD Hercules 11 - 0W
-
13/04/20261 CD HerculesInter F.A1 - 0D
-
05/04/20261 Alianza San SalvadorCD Hercules1 - 0L
-
02/04/2026CD HerculesZacatecoluca0 - 0W
-
30/03/2026Municipal LimenoCD Hercules0 - 0D
-
24/04/2026CD CacahuatiqueCD Hercules0 - 0W
-
Pen [4-2]
-
09/04/20261 CD HerculesCD Cacahuatique0 - 0L
- Kết quả CD Hercules mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
- Kết quả CD Hercules mới nhất ở giải Cúp El Salvador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Hercules gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Hercules (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| CD Hercules (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luis Angel Firpo | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 13 | 19 | 36 | H T T H H T |
| 2 | CD FAS | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 19 | 10 | 32 | T T B H B H |
| 3 | A.D. Isidro Metapan | 18 | 9 | 4 | 5 | 24 | 19 | 5 | 31 | T B T H B H |
| 4 | Aguila | 18 | 8 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 30 | T T T H T T |
| 5 | Inter F.A | 18 | 6 | 9 | 3 | 24 | 16 | 8 | 27 | B H H B T H |
| 6 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 18 | 6 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 24 | B T T T H H |
| 7 | Municipal Limeno | 19 | 6 | 5 | 8 | 28 | 28 | 0 | 23 | B B T H H H |
| 8 | Alianza San Salvador | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 24 | -1 | 23 | B H H T B B |
| 9 | Atletico Balboa | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | B B B H T T |
| 10 | CD Cacahuatique | 18 | 3 | 7 | 8 | 19 | 29 | -10 | 16 | T B B H H T |
| 11 | CD INCA-Aruba | 18 | 4 | 4 | 10 | 13 | 32 | -19 | 16 | T H B B B B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 19 | 2 | 7 | 10 | 18 | 34 | -16 | 13 | H T B B B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador