Phong độ Nurnberg (Youth) gần đây, KQ Nurnberg (Youth) mới nhất
Phong độ Nurnberg (Youth) gần đây
-
31/10/2026SpVgg BayreuthNurnberg (Youth)1 - 1L
-
28/10/2026Nurnberg (Youth)Bayern Munchen (Youth)1 - 1D
-
24/10/2026Nurnberg (Youth)TSV Aubstadt 11 - 1D
-
17/10/2026FC MemmingenNurnberg (Youth)0 - 0W
-
10/10/2026SpVgg AnsbachNurnberg (Youth)0 - 1W
-
03/10/2026Nurnberg (Youth)FC Augsburg II1 - 0W
-
26/09/2026Greuther Furth (Youth)Nurnberg (Youth)1 - 1L
-
20/09/2026TSV 1860 MunchenNurnberg (Youth)0 - 0L
-
15/09/2026Nurnberg (Youth)TSV Schwaben Augsburg3 - 0W
-
12/09/2026FV IllertissenNurnberg (Youth)0 - 0L
Thống kê phong độ Nurnberg (Youth) gần đây, KQ Nurnberg (Youth) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Nurnberg (Youth) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Nurnberg (Youth) gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026SpVgg BayreuthNurnberg (Youth)1 - 1L
-
28/10/2026Nurnberg (Youth)Bayern Munchen (Youth)1 - 1D
-
24/10/2026Nurnberg (Youth)TSV Aubstadt 11 - 1D
-
17/10/2026FC MemmingenNurnberg (Youth)0 - 0W
-
10/10/2026SpVgg AnsbachNurnberg (Youth)0 - 1W
-
03/10/2026Nurnberg (Youth)FC Augsburg II1 - 0W
-
26/09/2026Greuther Furth (Youth)Nurnberg (Youth)1 - 1L
-
20/09/2026TSV 1860 MunchenNurnberg (Youth)0 - 0L
-
15/09/2026Nurnberg (Youth)TSV Schwaben Augsburg3 - 0W
-
12/09/2026FV IllertissenNurnberg (Youth)0 - 0L
- Kết quả Nurnberg (Youth) mới nhất ở giải VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nurnberg (Youth) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nurnberg (Youth) (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Nurnberg (Youth) (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 15 | 10 | 4 | 1 | 46 | 19 | 27 | 34 | H T B H T T |
| 2 | Chemnitzer | 15 | 10 | 3 | 2 | 34 | 12 | 22 | 33 | T T T H B T |
| 3 | Hallescher FC | 15 | 8 | 6 | 1 | 23 | 12 | 11 | 30 | T T T T H H |
| 4 | Berliner FC Dynamo | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 13 | 11 | 29 | T T T H H T |
| 5 | VSG Altglienicke | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 | 20 | 7 | 27 | T T B T T B |
| 6 | Erzgebirge Aue | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 18 | 6 | 27 | H B B B T T |
| 7 | Carl Zeiss Jena | 15 | 8 | 2 | 5 | 23 | 13 | 10 | 26 | B T T T H B |
| 8 | Greifswalder FC | 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 5 | 23 | T B T B B H |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 15 | 5 | 6 | 4 | 30 | 28 | 2 | 21 | T B H H H T |
| 10 | Magdeburg Am | 15 | 6 | 2 | 7 | 28 | 29 | -1 | 20 | B B B T T H |
| 11 | Zwickau | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 25 | -8 | 19 | B H T H B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 27 | -11 | 16 | B T H B T B |
| 13 | BFC Preussen | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 22 | -3 | 14 | H B H B B T |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | B T B H T H |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 26 | -15 | 11 | T H H B B H |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 15 | 3 | 2 | 10 | 24 | 43 | -19 | 11 | H B B T T B |
| 17 | RSV Eintracht | 15 | 2 | 3 | 10 | 15 | 34 | -19 | 9 | B B B T B B |
| 18 | FSV luckenwalde | 15 | 2 | 1 | 12 | 15 | 35 | -20 | 7 | B B T B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: