Phong độ Greifswalder FC gần đây, KQ Greifswalder FC mới nhất
Phong độ Greifswalder FC gần đây
-
01/11/2026Greifswalder FCBSG Chemie Leipzig1 - 1D
-
24/10/2026Greifswalder FCRot-Weiss Erfurt2 - 1L
-
18/10/2026Magdeburg AmGreifswalder FC0 - 0L
-
11/10/2026Greifswalder FCErzgebirge Aue1 - 0W
-
26/09/2026Berliner FC DynamoGreifswalder FC0 - 0L
-
20/09/2026Greifswalder FCFSV luckenwalde1 - 0W
-
16/09/2026RSV EintrachtGreifswalder FC1 - 1W
-
13/09/2026Greifswalder FCFC Lokomotive Leipzig2 - 3D
-
30/08/2026SV Tasmania BerlinGreifswalder FC1 - 1D
-
27/08/2026Greifswalder FCSV Babelsberg 03 10 - 1W
Thống kê phong độ Greifswalder FC gần đây, KQ Greifswalder FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Greifswalder FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Greifswalder FC gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026Greifswalder FCBSG Chemie Leipzig1 - 1D
-
24/10/2026Greifswalder FCRot-Weiss Erfurt2 - 1L
-
18/10/2026Magdeburg AmGreifswalder FC0 - 0L
-
11/10/2026Greifswalder FCErzgebirge Aue1 - 0W
-
26/09/2026Berliner FC DynamoGreifswalder FC0 - 0L
-
20/09/2026Greifswalder FCFSV luckenwalde1 - 0W
-
16/09/2026RSV EintrachtGreifswalder FC1 - 1W
-
13/09/2026Greifswalder FCFC Lokomotive Leipzig2 - 3D
-
30/08/2026SV Tasmania BerlinGreifswalder FC1 - 1D
-
27/08/2026Greifswalder FCSV Babelsberg 03 10 - 1W
- Kết quả Greifswalder FC mới nhất ở giải VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Greifswalder FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Greifswalder FC (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Greifswalder FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 15 | 10 | 4 | 1 | 46 | 19 | 27 | 34 | H T B H T T |
| 2 | Chemnitzer | 15 | 10 | 3 | 2 | 34 | 12 | 22 | 33 | T T T H B T |
| 3 | Hallescher FC | 15 | 8 | 6 | 1 | 23 | 12 | 11 | 30 | T T T T H H |
| 4 | Berliner FC Dynamo | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 13 | 11 | 29 | T T T H H T |
| 5 | VSG Altglienicke | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 | 20 | 7 | 27 | T T B T T B |
| 6 | Erzgebirge Aue | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 18 | 6 | 27 | H B B B T T |
| 7 | Carl Zeiss Jena | 15 | 8 | 2 | 5 | 23 | 13 | 10 | 26 | B T T T H B |
| 8 | Greifswalder FC | 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 5 | 23 | T B T B B H |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 15 | 5 | 6 | 4 | 30 | 28 | 2 | 21 | T B H H H T |
| 10 | Magdeburg Am | 15 | 6 | 2 | 7 | 28 | 29 | -1 | 20 | B B B T T H |
| 11 | Zwickau | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 25 | -8 | 19 | B H T H B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 27 | -11 | 16 | B T H B T B |
| 13 | BFC Preussen | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 22 | -3 | 14 | H B H B B T |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | B T B H T H |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 26 | -15 | 11 | T H H B B H |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 15 | 3 | 2 | 10 | 24 | 43 | -19 | 11 | H B B T T B |
| 17 | RSV Eintracht | 15 | 2 | 3 | 10 | 15 | 34 | -19 | 9 | B B B T B B |
| 18 | FSV luckenwalde | 15 | 2 | 1 | 12 | 15 | 35 | -20 | 7 | B B T B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: