Phong độ NK Croatia Zmijavci gần đây, KQ NK Croatia Zmijavci mới nhất
Phong độ NK Croatia Zmijavci gần đây
-
07/11/2026HNK CibaliaNK Croatia Zmijavci0 - 0W
-
01/11/2026NK Croatia ZmijavciDinamo Zagreb B1 - 1L
-
24/10/2026HNK Segesta SisakNK Croatia Zmijavci1 - 0L
-
18/10/2026NK Croatia ZmijavciMladost Zdralovi1 - 0W
-
11/10/2026NK DugopoljeNK Croatia Zmijavci0 - 0W
-
27/09/2026NK Croatia ZmijavciRadnik Sesvete 20 - 0W
-
20/09/2026KustosijaNK Croatia Zmijavci 10 - 0L
-
13/09/2026NK Croatia ZmijavciHNK Vukovar 911 - 1L
-
06/09/2026NK Orijent RijekaNK Croatia Zmijavci0 - 1D
-
02/09/2026NK Croatia ZmijavciBijelo Brdo0 - 0W
Thống kê phong độ NK Croatia Zmijavci gần đây, KQ NK Croatia Zmijavci mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ NK Croatia Zmijavci gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Croatia | 10 | 5 | 1 | 4 |
Phong độ NK Croatia Zmijavci gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026HNK CibaliaNK Croatia Zmijavci0 - 0W
-
01/11/2026NK Croatia ZmijavciDinamo Zagreb B1 - 1L
-
24/10/2026HNK Segesta SisakNK Croatia Zmijavci1 - 0L
-
18/10/2026NK Croatia ZmijavciMladost Zdralovi1 - 0W
-
11/10/2026NK DugopoljeNK Croatia Zmijavci0 - 0W
-
27/09/2026NK Croatia ZmijavciRadnik Sesvete 20 - 0W
-
20/09/2026KustosijaNK Croatia Zmijavci 10 - 0L
-
13/09/2026NK Croatia ZmijavciHNK Vukovar 911 - 1L
-
06/09/2026NK Orijent RijekaNK Croatia Zmijavci0 - 1D
-
02/09/2026NK Croatia ZmijavciBijelo Brdo0 - 0W
- Kết quả NK Croatia Zmijavci mới nhất ở giải Hạng 2 Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Croatia Zmijavci gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Croatia Zmijavci (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| NK Croatia Zmijavci (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mladost Zdralovi | 12 | 7 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 23 | B T B T T T |
| 2 | NK Croatia Zmijavci | 12 | 7 | 1 | 4 | 18 | 12 | 6 | 22 | T T T B B T |
| 3 | Jadran Porec | 12 | 5 | 5 | 2 | 19 | 14 | 5 | 20 | T H H B H T |
| 4 | Kustosija | 12 | 5 | 4 | 3 | 13 | 10 | 3 | 19 | B H T T T T |
| 5 | HNK Cibalia | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 11 | 1 | 19 | T B B T T B |
| 6 | HNK Segesta Sisak | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 14 | 3 | 18 | H B T T H B |
| 7 | NK Orijent Rijeka | 12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 18 | B T H T T B |
| 8 | Bijelo Brdo | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 16 | -1 | 17 | T B H T B B |
| 9 | NK Opatija | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 | 17 | T H T T B T |
| 10 | Radnik Sesvete | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 13 | 3 | 15 | B H B H H T |
| 11 | Dinamo Zagreb B | 12 | 5 | 0 | 7 | 17 | 17 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 12 | HNK Vukovar 91 | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 23 | -3 | 14 | B T B B B T |
| 13 | Karlovac | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 20 | -7 | 14 | H T T B B B |
| 14 | NK Dubrava Zagreb | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 15 | -2 | 13 | B B T B H H |
| 15 | NK Dugopolje | 12 | 2 | 5 | 5 | 14 | 19 | -5 | 11 | B B H B B H |
| 16 | Hrvace | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 | 16 | -5 | 11 | T B B H T B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia