Phong độ Qarabag gần đây, KQ Qarabag mới nhất
Phong độ Qarabag gần đây
-
06/11/2026QarabagTuran Tovuz0 - 0L
-
31/10/2026QabalaQarabag0 - 0D
-
25/10/2026Sabah FK BakuQarabag0 - 0D
-
17/10/2026QarabagFC Neftci Baku1 - 2D
-
11/10/2026Mil MuganQarabag0 - 0W
-
18/09/2026QarabagFK Safa0 - 0W
-
13/09/2026Zira FKQarabag0 - 0D
-
06/09/2026QarabagAraz Nakhchivan1 - 0W
-
31/08/2026Standard SumgayitQarabag 10 - 1W
-
27/08/20261 QarabagFC Twente Enschede0 - 0L
-
90phút [1-2], 120phút [1-4]
Thống kê phong độ Qarabag gần đây, KQ Qarabag mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Qarabag gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Azerbaijan | 9 | 4 | 4 | 1 |
Phong độ Qarabag gần đây: theo giải đấu
-
27/08/20261 QarabagFC Twente Enschede0 - 0L
-
90phút [1-2], 120phút [1-4]
-
06/11/2026QarabagTuran Tovuz0 - 0L
-
31/10/2026QabalaQarabag0 - 0D
-
25/10/2026Sabah FK BakuQarabag0 - 0D
-
17/10/2026QarabagFC Neftci Baku1 - 2D
-
11/10/2026Mil MuganQarabag0 - 0W
-
18/09/2026QarabagFK Safa0 - 0W
-
13/09/2026Zira FKQarabag0 - 0D
-
06/09/2026QarabagAraz Nakhchivan1 - 0W
-
31/08/2026Standard SumgayitQarabag 10 - 1W
- Kết quả Qarabag mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Qarabag mới nhất ở giải VĐQG Azerbaijan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Qarabag gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Qarabag (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Qarabag (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Azerbaijan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Neftci Baku | 11 | 7 | 3 | 1 | 26 | 11 | 15 | 24 | T H H H T T |
| 2 | Turan Tovuz | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 21 | T T B H T T |
| 3 | Sabah FK Baku | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H B |
| 4 | Qarabag | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 8 | 6 | 19 | T T H H H B |
| 5 | Zira FK | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 19 | B H H T H T |
| 6 | FK Kapaz Ganca | 10 | 5 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 17 | H T H T T B |
| 7 | Samaxı FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | H T H T B B |
| 8 | FK Mughan | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 15 | -6 | 10 | B B B T T B |
| 9 | Standard Sumgayit | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | H H T T B H |
| 10 | Qabala | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 18 | -12 | 8 | B B B T H B |
| 11 | FK SAFA | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 20 | -12 | 5 | B B B B H H |
| 12 | Araz Nakhchivan | 11 | 0 | 4 | 7 | 11 | 23 | -12 | 4 | B B B B H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena