Phong độ Lillestrom gần đây, KQ Lillestrom mới nhất
Phong độ Lillestrom gần đây
-
08/11/2026LillestromAalesund FK1 - 2W
-
01/11/20261 Start KristiansandLillestrom0 - 1W
-
25/10/2026LillestromBrann1 - 0W
-
18/10/2026SandefjordLillestrom0 - 2W
-
12/10/2026LillestromMolde1 - 2D
-
06/11/2026LillestromFC Viktoria Plzen0 - 1L
-
23/10/2026LillestromSociedad0 - 3L
-
15/10/2026AC Sparta PragueLillestrom0 - 0D
-
29/10/2026LillestromSogndal0 - 0W
-
01/10/2026Baerum SKLillestrom0 - 2W
Thống kê phong độ Lillestrom gần đây, KQ Lillestrom mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Lillestrom gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - VĐQG Na Uy | 5 | 4 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Na Uy | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Lillestrom gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026LillestromFC Viktoria Plzen0 - 1L
-
23/10/2026LillestromSociedad0 - 3L
-
15/10/2026AC Sparta PragueLillestrom0 - 0D
-
08/11/2026LillestromAalesund FK1 - 2W
-
01/11/20261 Start KristiansandLillestrom0 - 1W
-
25/10/2026LillestromBrann1 - 0W
-
18/10/2026SandefjordLillestrom0 - 2W
-
12/10/2026LillestromMolde1 - 2D
-
29/10/2026LillestromSogndal0 - 0W
-
01/10/2026Baerum SKLillestrom0 - 2W
- Kết quả Lillestrom mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Lillestrom mới nhất ở giải VĐQG Na Uy
- Kết quả Lillestrom mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lillestrom gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lillestrom (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Lillestrom (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 26 | 20 | 2 | 4 | 69 | 27 | 42 | 62 | T T T T B T |
| 2 | Bodo Glimt | 26 | 20 | 2 | 4 | 63 | 23 | 40 | 62 | B T T B T T |
| 3 | Rosenborg | 26 | 14 | 4 | 8 | 53 | 32 | 21 | 46 | T H T T T T |
| 4 | Lillestrom | 26 | 14 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 45 | B H T T T T |
| 5 | Molde | 26 | 13 | 5 | 8 | 64 | 44 | 20 | 44 | B H T T B H |
| 6 | Tromso IL | 26 | 11 | 7 | 8 | 43 | 40 | 3 | 40 | T H H B B B |
| 7 | Brann | 25 | 10 | 2 | 13 | 45 | 42 | 3 | 32 | B T B B B T |
| 8 | Valerenga | 25 | 9 | 5 | 11 | 43 | 46 | -3 | 32 | B H B T T T |
| 9 | Sarpsborg 08 | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 42 | -10 | 31 | B T B T B B |
| 10 | KFUM Oslo | 26 | 8 | 7 | 11 | 33 | 46 | -13 | 31 | T T H H H B |
| 11 | Ham-Kam | 26 | 8 | 6 | 12 | 38 | 53 | -15 | 30 | B T B B H T |
| 12 | Fredrikstad | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 | 44 | -15 | 29 | H H H B B B |
| 13 | Sandefjord | 26 | 7 | 7 | 12 | 31 | 39 | -8 | 28 | T H B B T H |
| 14 | Aalesund FK | 26 | 5 | 9 | 12 | 45 | 60 | -15 | 24 | T B T B B B |
| 15 | Kristiansund BK | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 51 | -22 | 23 | B B B B H T |
| 16 | Start Kristiansand | 26 | 5 | 4 | 17 | 27 | 59 | -32 | 19 | B B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena