Phong độ Kirivong Sok Sen Chey gần đây, KQ Kirivong Sok Sen Chey mới nhất
Phong độ Kirivong Sok Sen Chey gần đây
-
07/11/2026Kirivong Sok Sen CheyMOI Kompong Dewa FC1 - 1L
-
01/11/2026Nagaworld FCKirivong Sok Sen Chey1 - 0D
-
25/10/20261 Kirivong Sok Sen CheyLife Sihanoukville 11 - 0L
-
17/10/2026Kirivong Sok Sen CheyVisakha FC0 - 2L
-
20/09/2026Kirivong Sok Sen CheyAngkor Tiger FC1 - 0W
-
12/09/2026ISI Dangkor Senchey FCKirivong Sok Sen Chey3 - 0L
-
06/09/2026Kirivong Sok Sen CheySvay Rieng FC0 - 3L
-
09/05/2026Kirivong Sok Sen CheyLife Sihanoukville0 - 0L
-
26/04/2026Kirivong Sok Sen CheyISI Dangkor Senchey FC1 - 1D
-
11/04/2026Tiffy Army FCKirivong Sok Sen Chey2 - 0L
Thống kê phong độ Kirivong Sok Sen Chey gần đây, KQ Kirivong Sok Sen Chey mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Kirivong Sok Sen Chey gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Vô địch Quốc gia Campuchia | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Kirivong Sok Sen Chey gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026Kirivong Sok Sen CheyMOI Kompong Dewa FC1 - 1L
-
01/11/2026Nagaworld FCKirivong Sok Sen Chey1 - 0D
-
25/10/20261 Kirivong Sok Sen CheyLife Sihanoukville 11 - 0L
-
17/10/2026Kirivong Sok Sen CheyVisakha FC0 - 2L
-
20/09/2026Kirivong Sok Sen CheyAngkor Tiger FC1 - 0W
-
12/09/2026ISI Dangkor Senchey FCKirivong Sok Sen Chey3 - 0L
-
06/09/2026Kirivong Sok Sen CheySvay Rieng FC0 - 3L
-
09/05/2026Kirivong Sok Sen CheyLife Sihanoukville0 - 0L
-
26/04/2026Kirivong Sok Sen CheyISI Dangkor Senchey FC1 - 1D
-
11/04/2026Tiffy Army FCKirivong Sok Sen Chey2 - 0L
- Kết quả Kirivong Sok Sen Chey mới nhất ở giải Vô địch Quốc gia Campuchia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kirivong Sok Sen Chey gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kirivong Sok Sen Chey (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Kirivong Sok Sen Chey (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Vô địch Quốc gia Campuchia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Visakha FC | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 6 | 12 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Nagaworld FC | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 14 | H T T T T H |
| 3 | Svay Rieng FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 11 | T T H T H |
| 4 | National Police Commissary | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 10 | H B T B T T |
| 5 | Angkor tiger FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 5 | 5 | 8 | H H B T T B |
| 6 | Life | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T T H |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 6 | H T H B B H |
| 8 | Phnom Penh FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H H T B |
| 9 | Boeung Ket Angkor | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | H B B B T |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 18 | -11 | 4 | B T B B H B |
| 11 | Tiffy Army FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 27 | -21 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Campuchia