Phong độ Fc Tigre Noir gần đây, KQ Fc Tigre Noir mới nhất
Phong độ Fc Tigre Noir gần đây
-
04/05/2024Aigle NoirFc Tigre Noir0 - 0W
-
27/04/2024Fc Tigre NoirMagara Young Boys0 - 0D
-
20/04/2024BumamuruFc Tigre Noir0 - 0L
-
14/04/2024BS DynamicFc Tigre Noir0 - 0D
-
04/04/2024Fc Tigre NoirLLB Academic0 - 0L
-
10/03/2024Flambeau du CentreFc Tigre Noir0 - 1L
-
02/03/2024Fc Tigre NoirMusongati FC0 - 0L
-
25/02/2024VitaloFc Tigre Noir1 - 0L
-
21/02/2024Fc Tigre NoirRomania Inter Star0 - 0D
-
24/04/2024Fc Tigre NoirLe Messager Ngozi1 - 1D
Thống kê phong độ Fc Tigre Noir gần đây, KQ Fc Tigre Noir mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Fc Tigre Noir gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Burundi | 9 | 1 | 3 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Burundi | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Fc Tigre Noir gần đây: theo giải đấu
-
04/05/2024Aigle NoirFc Tigre Noir0 - 0W
-
27/04/2024Fc Tigre NoirMagara Young Boys0 - 0D
-
20/04/2024BumamuruFc Tigre Noir0 - 0L
-
14/04/2024BS DynamicFc Tigre Noir0 - 0D
-
04/04/2024Fc Tigre NoirLLB Academic0 - 0L
-
10/03/2024Flambeau du CentreFc Tigre Noir0 - 1L
-
02/03/2024Fc Tigre NoirMusongati FC0 - 0L
-
25/02/2024VitaloFc Tigre Noir1 - 0L
-
21/02/2024Fc Tigre NoirRomania Inter Star0 - 0D
-
24/04/2024Fc Tigre NoirLe Messager Ngozi1 - 1D
- Kết quả Fc Tigre Noir mới nhất ở giải VĐQG Burundi
- Kết quả Fc Tigre Noir mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Burundi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fc Tigre Noir gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fc Tigre Noir (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Fc Tigre Noir (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 11 | 7 | 3 | 1 | 27 | 8 | 19 | 24 | T T H H T B |
| 2 | Muzinga FC | 11 | 7 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 24 | T H H T T T |
| 3 | Rukinzo FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 4 | 11 | 17 | H T T T B T |
| 4 | Musongati FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 17 | T T B H T T |
| 5 | Olympique Star | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 17 | H T T H H T |
| 6 | Bumamuru | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T B H T T |
| 7 | Le Messager Ngozi | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 16 | H T B T T B |
| 8 | Never Give Up Academy | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 14 | B H B T T T |
| 9 | Vitalo | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 | 13 | B B H B T H |
| 10 | Aigle Noir | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H H B B B |
| 11 | Ngozi City FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 13 | -3 | 12 | T B B T B B |
| 12 | Flambeau du Centre | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H B T B B |
| 13 | Romania Inter Star | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H T H H B |
| 14 | Kayanza Utd | 11 | 0 | 6 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 | H B B H B B |
| 15 | Panthere Noir | 9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 11 | -8 | 5 | B B B B T H |
| 16 | Young Star | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 28 | -22 | 5 | B H T B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Burundi