Phong độ Pirin Blagoevgrad gần đây, KQ Pirin Blagoevgrad mới nhất
Phong độ Pirin Blagoevgrad gần đây
-
30/10/2026Pirin BlagoevgradEtar0 - 0L
-
23/10/2026Lokomotiv Gorna OryahovitsaPirin Blagoevgrad1 - 0L
-
10/10/20261 Pirin BlagoevgradSpartak Pleven0 - 0D
-
26/09/2026Rilski sportistPirin Blagoevgrad1 - 0L
-
20/09/2026Pirin BlagoevgradFratria1 - 2L
-
13/09/2026Marek DupnitzaPirin Blagoevgrad3 - 0L
-
07/09/2026Pirin BlagoevgradLudogorets Razgrad II0 - 2L
-
02/09/2026Yantra GabrovoPirin Blagoevgrad0 - 0L
-
17/10/2026Pirin BlagoevgradFC Hebar Pazardzhik1 - 1L
-
04/10/2026Lokomotiv MezdraPirin Blagoevgrad1 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
Thống kê phong độ Pirin Blagoevgrad gần đây, KQ Pirin Blagoevgrad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 |
Thống kê phong độ Pirin Blagoevgrad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Buigarian | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng 2 Bulgaria | 8 | 0 | 1 | 7 |
Phong độ Pirin Blagoevgrad gần đây: theo giải đấu
-
17/10/2026Pirin BlagoevgradFC Hebar Pazardzhik1 - 1L
-
04/10/2026Lokomotiv MezdraPirin Blagoevgrad1 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
-
30/10/2026Pirin BlagoevgradEtar0 - 0L
-
23/10/2026Lokomotiv Gorna OryahovitsaPirin Blagoevgrad1 - 0L
-
10/10/20261 Pirin BlagoevgradSpartak Pleven0 - 0D
-
26/09/2026Rilski sportistPirin Blagoevgrad1 - 0L
-
20/09/2026Pirin BlagoevgradFratria1 - 2L
-
13/09/2026Marek DupnitzaPirin Blagoevgrad3 - 0L
-
07/09/2026Pirin BlagoevgradLudogorets Razgrad II0 - 2L
-
02/09/2026Yantra GabrovoPirin Blagoevgrad0 - 0L
- Kết quả Pirin Blagoevgrad mới nhất ở giải Cúp Buigarian
- Kết quả Pirin Blagoevgrad mới nhất ở giải Hạng 2 Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pirin Blagoevgrad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pirin Blagoevgrad (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Pirin Blagoevgrad (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 12 | 10 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 32 | T T H T H T |
| 2 | CSKA Sofia | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 31 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 12 | 9 | 2 | 1 | 24 | 9 | 15 | 29 | H T T T B T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 14 | 17 | 28 | B T T B T T |
| 5 | Botev Plovdiv | 13 | 7 | 1 | 5 | 22 | 20 | 2 | 22 | T T T T B T |
| 6 | Arda | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 21 | B B H B H T |
| 7 | Slavia Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | T H B B H H |
| 8 | Spartak Varna | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 13 | H H B T B B |
| 9 | Cherno More Varna | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | B H H B T T |
| 10 | FC Dunav Ruse | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | B B H T T B |
| 11 | Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -13 | 11 | B B B B B T |
| 12 | Botev Vratsa | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 22 | -12 | 10 | T H H B H B |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 14 | 1 | 6 | 7 | 15 | 26 | -11 | 9 | B T H H B B |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 2 | 3 | 8 | 6 | 17 | -11 | 9 | T B H H H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria