Phong độ FK Levski Krumovgrad gần đây, KQ FK Levski Krumovgrad mới nhất
Phong độ FK Levski Krumovgrad gần đây
-
03/10/2026FK Levski KrumovgradSpartak Pleven1 - 0L
-
31/07/2026FK Gigant SaedinieFK Levski Krumovgrad0 - 1W
-
26/07/2026FK Levski KrumovgradFK Vora0 - 0L
-
17/07/2026Yantra GabrovoFK Levski Krumovgrad2 - 1L
-
11/07/2026FC Tundzha 1915FK Levski Krumovgrad1 - 0L
-
26/05/2025FK Levski KrumovgradSeptemvri Sofia0 - 0L
-
19/05/2025CSKA 1948 SofiaFK Levski Krumovgrad0 - 0L
-
15/05/2025FK Levski KrumovgradSlavia Sofia0 - 1L
-
11/05/2025Botev VratsaFK Levski Krumovgrad1 - 0L
-
06/05/2025FK Levski KrumovgradLokomotiv Plovdiv0 - 2L
Thống kê phong độ FK Levski Krumovgrad gần đây, KQ FK Levski Krumovgrad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ FK Levski Krumovgrad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 0 | 3 |
| - VĐQG Bulgaria | 5 | 0 | 0 | 5 |
| - Cúp Buigarian | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ FK Levski Krumovgrad gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026FK Gigant SaedinieFK Levski Krumovgrad0 - 1W
-
26/07/2026FK Levski KrumovgradFK Vora0 - 0L
-
17/07/2026Yantra GabrovoFK Levski Krumovgrad2 - 1L
-
11/07/2026FC Tundzha 1915FK Levski Krumovgrad1 - 0L
-
26/05/2025FK Levski KrumovgradSeptemvri Sofia0 - 0L
-
19/05/2025CSKA 1948 SofiaFK Levski Krumovgrad0 - 0L
-
15/05/2025FK Levski KrumovgradSlavia Sofia0 - 1L
-
11/05/2025Botev VratsaFK Levski Krumovgrad1 - 0L
-
06/05/2025FK Levski KrumovgradLokomotiv Plovdiv0 - 2L
-
03/10/2026FK Levski KrumovgradSpartak Pleven1 - 0L
- Kết quả FK Levski Krumovgrad mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Levski Krumovgrad mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
- Kết quả FK Levski Krumovgrad mới nhất ở giải Cúp Buigarian
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Levski Krumovgrad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Levski Krumovgrad (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| FK Levski Krumovgrad (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 12 | 10 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 32 | T T H T H T |
| 2 | CSKA Sofia | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 31 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 12 | 9 | 2 | 1 | 24 | 9 | 15 | 29 | H T T T B T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 14 | 17 | 28 | B T T B T T |
| 5 | Botev Plovdiv | 13 | 7 | 1 | 5 | 22 | 20 | 2 | 22 | T T T T B T |
| 6 | Arda | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 21 | B B H B H T |
| 7 | Slavia Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | T H B B H H |
| 8 | Spartak Varna | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 13 | H H B T B B |
| 9 | Cherno More Varna | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | B H H B T T |
| 10 | FC Dunav Ruse | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | B B H T T B |
| 11 | Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -13 | 11 | B B B B B T |
| 12 | Botev Vratsa | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 22 | -12 | 10 | T H H B H B |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 14 | 1 | 6 | 7 | 15 | 26 | -11 | 9 | B T H H B B |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 2 | 3 | 8 | 6 | 17 | -11 | 9 | T B H H H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria